Quay lại

ZHONGQUAN 10

DRY CARGO SHIP

Main engine: G8300ZC30B 2206KW*2 (2 x 2206 kW). Gross Tonnage 7052, Net Tonnage 2115. Deck load 12 T/M². LNG container 180 FEU. Fuel oil consump 12.0 MT; LSMGO consump in port 1.0 MT. Ballast pump 250CLH-18A, capacity 4x500 M³/hr = 2000 M³/HR. Tàu hàng khô / deck carrier. GRT 7.052/NT 2.115. MMSI 412362860. Chở 180 FEU LNG container. Tiêu thụ 12 MT FO; air draft 23,18 m. Ballast pump 4 x 500 m³/h.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
ZHONGQUAN 10

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
C C S (CCS)
Ký hiệu cấp (Notation)
CSA BARGE CARRIER, Ice Class B, PSPC(B) CSM
Trạng thái cấp
China Classification Society (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
14/11/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
14/11/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
13/11/2030
Bảo hiểm P&I
The West of England Shipowners Inception at 01/10/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO1097684
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaVesselTracker
July 2026Malacca Strait, Singapore StraitAXS Marine
July 2026Australia and New Zeeland, South Asia, South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaVesselTracker
June 2026Singapore StraitAXS Marine
June 2026Australia and New ZeelandMarineTraffic
June 2026Australia and New ZeelandVesselTracker
May 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
May 2026Australia and New Zeeland, South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaVesselTracker
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026Australia and New Zeeland, South East AsiaMarineTraffic
April 2026Australia and New ZeelandVesselTracker
March 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
March 2026Australia and New Zeeland, South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaVesselTracker
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Australia and New ZeelandVesselTracker
January 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
January 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DRY CARGO SHIP
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
CHINA
Cảng đăng ký
ZHOU SHAN
Đăng kiểm
C C S (CCS)
Ký hiệu cấp tàu
CSA BARGE CARRIER, Ice Class B, PSPC(B) CSM
Số IMO
1097684
Call sign
BQIW4
MMSI
412362860
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Zhejiang Hexing Shipyard Co.,ltd.
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Keel laid 27TH JUNE 2024
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
119.10M
LOA (gồm helideck)
128M
Chiều rộng
28M
Chiều cao mạn
7.38M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.10M (Summer Load Draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
CCFJ200J-Y-WQ Marine Generator Set, 3 sets 200kw*3
Công suất/máy
200 kW
Tổng công suất máy phát chính
600 kW (3 x 200 kW)
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
CTT160L-FP 250KW 380V
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
VLSFO 4tanks 930M³; MGO 2tanks 428M³
Tổng nước ngọt
394 M³
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Deck Space 103*28M²
Trọng tải (DWT)
9996MT
Tốc độ
11.0KTS (Service Speed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SHIP PARTICULARS (ZHONGQUAN 10).pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy