Hình ảnh tàu
1 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- C C S (CCS)
- Ký hiệu cấp (Notation)
- CSA BARGE CARRIER, Ice Class B, PSPC(B) CSM
- Trạng thái cấp
- China Classification Society (IACS) — Delivered
- Cấp từ ngày
- 14/11/2025
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 14/11/2025
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 13/11/2030
- Bảo hiểm P&I
- The West of England Shipowners Inception at 01/10/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
1097684Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | South Asia | VesselTracker |
| July 2026 | Malacca Strait, Singapore Strait | AXS Marine |
| July 2026 | Australia and New Zeeland, South Asia, South East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| June 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| June 2026 | Australia and New Zeeland | MarineTraffic |
| June 2026 | Australia and New Zeeland | VesselTracker |
| May 2026 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| May 2026 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| April 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | Australia and New Zeeland | VesselTracker |
| March 2026 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| March 2026 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| March 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| February 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | Australia and New Zeeland | VesselTracker |
| January 2026 | East Asia, South East Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | East Asia, South East Asia | VesselTracker |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- DRY CARGO SHIP
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- CHINA
- Cảng đăng ký
- ZHOU SHAN
- Đăng kiểm
- C C S (CCS)
- Ký hiệu cấp tàu
- CSA BARGE CARRIER, Ice Class B, PSPC(B) CSM
- Số IMO
- 1097684
- Call sign
- BQIW4
- MMSI
- 412362860
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Zhejiang Hexing Shipyard Co.,ltd.
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- Keel laid 27TH JUNE 2024
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- 119.10M
- LOA (gồm helideck)
- 128M
- Chiều rộng
- 28M
- Chiều cao mạn
- 7.38M
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 5.10M (Summer Load Draft)
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- CCFJ200J-Y-WQ Marine Generator Set, 3 sets 200kw*3
- Công suất/máy
- 200 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- 600 kW (3 x 200 kW)
- Máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Công suất máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Bow thruster
- CTT160L-FP 250KW 380V
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- Không tìm thấy
Két chứa
- Tổng dầu FO
- VLSFO 4tanks 930M³; MGO 2tanks 428M³
- Tổng nước ngọt
- 394 M³
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- Deck Space 103*28M²
- Trọng tải (DWT)
- 9996MT
- Tốc độ
- 11.0KTS (Service Speed)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không tìm thấy
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- SHIP PARTICULARS (ZHONGQUAN 10).pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy