Quay lại

VNL RUBY

Azimuth 5,000 BHP (Azimuth Stern Drive tug)

Azimuth tug 5.000 BHP. Tow winch Plimsoll brake 150T, line pull 20/10T; GT 327 / NT 98.

Hình ảnh tàu

8 ảnh
VNL RUBY

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
VR (Vietnam Register)
Ký hiệu cấp (Notation)
Fire Fighting Vessel Class 1
Trạng thái cấp
Vietnam Register of Shipping — Delivered
Cấp từ ngày
28/01/2008
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 24/11/2022

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9382580
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Azimuth 5,000 BHP (Azimuth Stern Drive tug)
Chủ tàu
Vina Logistics Corporation
Cờ quốc tịch
VietNam
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
VR (Vietnam Register)
Ký hiệu cấp tàu
Fire Fighting Vessel Class 1
Số IMO
9382580
Call sign
9V7089
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Cheoy Lee Shipyard Ltd
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2008
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
27.40 m
Chiều rộng
11.50 m
Chiều cao mạn
5.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.20 m

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x 84 kW Perkins 6TG2AM @1500RPM; 2 x 86 kW LEROYSOMER @1500RPM
Công suất/máy
84 kW / 86 kW
Tổng công suất máy phát chính
340 kW
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
2 x Z-drive rudder propeller SRP 1215FP
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Không tìm thấy
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
12 knots (max)
Lực kéo (Bollard Pull)
60.0 tonnes

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Fact Sheet of VNL RUBY.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy