Quay lại

UV JENNY

Utility Vessel 48 M Class (multi-purpose: transport of fuel, fresh water and cargo deck; standby emergency)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

1 ảnh
UV JENNY

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
RINA + BKI (Dual Class)
Trạng thái cấp
Biro Klasifikasi Indonesia — Withdrawn
Cấp từ ngày
29/03/2024
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
03/03/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
01/02/2031
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 20/02/2011

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9426934
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
June 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
May 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaVesselTracker
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
December 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025Singapore StraitAXS Marine
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025Singapore StraitAXS Marine
April 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaVesselTracker
March 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Utility Vessel 48 M Class (multi-purpose: transport of fuel, fresh water and cargo deck; standby emergency)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Indonesia
Cảng đăng ký
Jakarta
Đăng kiểm
RINA + BKI (Dual Class)
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9426934
Call sign
PNRZ
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không áp dụng
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
48.00 m
Chiều rộng
11.00 m
Chiều cao mạn
3.50 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
2.80 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
18 Persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
2 Tons @ 8 m (Taixing deck crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main Engines: 2 x 1414 HP Mitsubishi S12R-MPTK (Total 2828 BHP @ 1650 RPM); Aux. Engines: 3 x 189 HP Volvo D7A-TA @ 1500 RPM (Twin Disc MG-5506 gearbox 4.96:1)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
1 x 3 Tons Schottel STT-110 LK
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
175 m3 (Fuel Oil); 370 m3 (Fuel Oil Cargo)
Tổng nước ngọt
110 m3
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
261 m2 (29 m x 9 m)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
VP - UV Jenny Rev.0 (FINAL).pdf
Ngày cập nhật
12.11.20 - Rev. 0