Quay lại

TIEN MINH 88

General Cargo (bulk, coal/VRM)

Tàu hàng tổng hợp (coal/VRM). GRT 1.599/NT 1.042. 2 hầm hàng (Hold1 1.669,5 m³ / Hold2 1.736,28 m³), tổng 3.738,42 m³. Light ship 787,72 t.

Hình ảnh tàu

8 ảnh
TIEN MINH 88

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
VRH(200), equipped for carriage of coal / VRM
Ký hiệu cấp (Notation)
VRH(200) EQUIPPED FOR CARRIAGE OF COAL/ VRM
Trạng thái cấp
Vietnam Register of Shipping — Delivered
Bảo hiểm P&I
The West of England Shipowners Inception at 01/10/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9617349
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Java SeaAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South China SeaAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Indian Ocean, South China SeaAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Java Sea, Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Java SeaAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Java SeaAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Java SeaAXS Marine
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
October 2025East Asia, South East AsiaVesselTracker
September 2025South China SeaAXS Marine
September 2025South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
General Cargo (bulk, coal/VRM)
Chủ tàu
AN TIEN MANH COMPANY LIMITED
Cờ quốc tịch
VIET NAM
Cảng đăng ký
HAI PHONG
Đăng kiểm
VRH(200), equipped for carriage of coal / VRM
Ký hiệu cấp tàu
VRH(200) EQUIPPED FOR CARRIAGE OF COAL/ VRM
Số IMO
9617349
Call sign
3WCK9
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
HP-GEN-001201-5
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Nam Dinh
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
NAM DINH

Kích thước chính

LBP
73.6M
LOA (gồm helideck)
78.63M
Chiều rộng
12.6M
Chiều cao mạn
6.48M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
787.72MTS
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.22M

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính CW8200ZC-9 720 kW
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Không tìm thấy
Trọng tải (DWT)
3162T
Tốc độ
10NM/H
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SHIP PARTICULAR TIEN MINH 88.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy