Quay lại

SEA CONQUEST

Offshore Work Support Vessel 65M 4000 BHP DP2 FiFi 1; ROV - Dive - Construction

Hồ sơ thuê tàu (NPCC - ZULF/RBYN) gọi đây là tàu 'DP2 ROV - Dive - Construction'.

Hình ảnh tàu

11 ảnh
SEA CONQUEST

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
+A, Fire Fighting Vessel Class 1, Offshore Support Vessel, (E), +AMS, +DPS-2
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
27/02/2014
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
18/07/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
15/09/2028
Bảo hiểm P&I
Hydor AS Inception at 01/01/2025

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9690963
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Offshore Work Support Vessel 65M 4000 BHP DP2 FiFi 1; ROV - Dive - Construction
Chủ tàu
Quality Marine Services (QMS)
Cờ quốc tịch
St. Vincent & the Grenadines
Cảng đăng ký
Kingstown
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
+A, Fire Fighting Vessel Class 1, Offshore Support Vessel, (E), +AMS, +DPS-2
Số IMO
9690963
Call sign
J8B4823
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
11296
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2013
Nơi đóng
China

Kích thước chính

LBP
57.00 m
LOA (gồm helideck)
65.00 m
Chiều rộng
16.20 m
Chiều cao mạn
6.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.70 m / 5.00 m (scantling)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
84
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
8 phòng 1 giường, 12 phòng 2 giường, 13 phòng 4 giường (84 người)
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
60t@4.6m (main line); critical 35t@14m (boom rút), 13.5t@22m (boom vươn, max 36m)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
11t@23m (aux line, boom tới 36m)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x Caterpillar C32 Tier II, 415V/50Hz
Công suất/máy
560 ekW
Tổng công suất máy phát chính
2240 ekW
Máy phát sự cố
1 x Volvo Penta, 415V/50Hz
Công suất máy phát sự cố
99 ekW
Bow thruster
2 x tunnel CPP Rolls Royce TT1650, 10T mỗi cái (630 kW)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2 (Kongsberg K-POS DP-21)

Két chứa

Tổng dầu FO
488 m³
Tổng nước ngọt
521 m³
Tổng nước dằn
1143 m³
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
500 m²
Trọng tải (DWT)
1679 t
Tốc độ
12 kn @ 100% MCR
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Sea Conquest - Vessel Specifications Rev.15, 30.04.2019
Ngày cập nhật
30.04.2019