Quay lại

PHUC THUAN 39

GENERAL CARGO

Tàu hàng tổng hợp (general cargo). GRT 1.598/NT 1.063. 2 hầm hàng (Hold1 1.805,62 m³ / Hold2 1.691,74 m³), tổng dung tích 3.909,46 m³. Light ship 891,23 t; displacement 3.860,27 t. Chủ: LK Shipping.

Hình ảnh tàu

2 ảnh
PHUC THUAN 39

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Trạng thái cấp
Vietnam Register of Shipping — Delivered
Bảo hiểm P&I
The West of England Shipowners Inception at 01/10/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9487328
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Singapore StraitAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore StraitAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
May 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025Java Sea, Singapore StraitAXS Marine
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
GENERAL CARGO
Chủ tàu
LK SHIPPING COMPANY LIMITED
Cờ quốc tịch
VIET NAM
Cảng đăng ký
HAI PHONG
Đăng kiểm
Không tìm thấy
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9487328
Call sign
XVNA
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
HAI PHONG - VIET NAM
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2008
Nơi đóng
HAI PHONG - VIET NAM

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
79,80 M
Chiều rộng
12,80 M
Chiều cao mạn
6,08 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
891.23 MT
Displacement đầy tải
3860.27 MT
Mớn nước đầy tải
5,03 M

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 735 kW 8300ZLCA
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Hold volumes: HO1 1805.62 M³ / HO2 1691.74 M³; Total volume 3909.46 M³; Hatch V HA1 191.41 M³ / HA2 220.69 M³; Length HO1/HO2 27,60 M / 26,40 M; Length HA1/HA2 20,40 M / 20,40 M
Trọng tải (DWT)
2969,10 MT (GT 1598 / NT 1063)
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Particular MV Phuc Thuan 39.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy