Quay lại

MINH HOANG 68

Coastal going tugboat (2 x 750 HP - fixed pitch propeller)

Tàu kéo ven biển 2 x 750 HP. Towing hook single, BP 18T; POB 9; thuyền viên an toàn 6.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
MINH HOANG 68

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
VR (Vietnam Register)
Ký hiệu cấp (Notation)
VR-SB / COASTAL GOING TUG

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Coastal going tugboat (2 x 750 HP - fixed pitch propeller)
Chủ tàu
TRUNG KIEN LOGISTICS TRANSPORTATION CO.LTD
Cờ quốc tịch
VIETNAM
Cảng đăng ký
VUNG TAU
Đăng kiểm
VR (Vietnam Register)
Ký hiệu cấp tàu
VR-SB / COASTAL GOING TUG
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
BV-1954
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không áp dụng
Số đăng ký
BV-1954 (Official Number)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
V72-00852
Năm đóng
2004
Nơi đóng
VIETNAM (Built At)

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
21.2 m
Chiều rộng
6.1 m
Chiều cao mạn
3.1 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
2.0 m (Max Draught); 1.5 m (Operation Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
9 persons (Safe manning crew: 6 persons)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không áp dụng
Loại trực thăng phù hợp
Không áp dụng
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x ISUZU 10/5 KVA
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
20.0 M3
Tổng nước ngọt
30.0 M3
Tổng nước dằn
20.0 M3
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
6.0 x 4.0 = 24.0 M2 (Deck Strength 3.0 MT/m2)
Trọng tải (DWT)
34.7 tons
Tốc độ
8.0 knts (max); 6.0 knts (operation)
Lực kéo (Bollard Pull)
15.0 Mt (Certified 2024); Towing Hook rated 18 MT

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
TUG 1500hp MINH HOANG 68- SPEC.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy