Quay lại

FALCON 10

Tugboat/Supply

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

2 ảnh
FALCON 10

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Vietnam Register
Ký hiệu cấp (Notation)
*VRH, (*) VRM
Trạng thái cấp
Vietnam Register of Shipping — Delivered

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9795232
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
June 2024South East AsiaMarineTraffic
May 2024South East AsiaMarineTraffic
April 2024South East AsiaMarineTraffic
February 2024South East AsiaMarineTraffic
January 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2023South East AsiaMarineTraffic
October 2023South East AsiaMarineTraffic
September 2023South East AsiaMarineTraffic
June 2023South East AsiaMarineTraffic
May 2023South East AsiaMarineTraffic
April 2023South East AsiaMarineTraffic
September 2022South East AsiaMarineTraffic
August 2022South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tugboat/Supply
Chủ tàu
FALCON T&T (Towage & Transportation)
Cờ quốc tịch
Viet Nam
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Vietnam Register
Ký hiệu cấp tàu
*VRH, (*) VRM
Số IMO
9795232
Call sign
FALCON 10
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2015
Nơi đóng
Viet Nam

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
44.68 m
Chiều rộng
12.30 m
Chiều cao mạn
4.70 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
3.90 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
40 Men
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Caterpilla 3406 @150KW x 2; Cumin V28@500KVA
Công suất/máy
150 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
535 HP
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
500 MT
Tổng nước ngọt
300 MT
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
235 m2
Trọng tải (DWT)
595 MT
Tốc độ
10 Knots
Lực kéo (Bollard Pull)
55 MT

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Falcon 10.pdf (FALCON T&T vessel specification)
Ngày cập nhật
Không tìm thấy