Quay lại

AO HAI SHEN ZHOU

Vessel

Tàu vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng / deck carrier. GRT 9.611/NT 2.883. Ballasting 4 x 900 m³/h. Vùng hoạt động không hạn chế.

Hình ảnh tàu

7 ảnh
AO HAI SHEN ZHOU

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
CCS
Trạng thái cấp
China Classification Society (IACS)
Cấp từ ngày
20/09/2022
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
06/02/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
05/02/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 04/03/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9623958
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026East AsiaMarineTraffic
September 2026East AsiaMarineTraffic
August 2026East AsiaMarineTraffic
July 2026East AsiaMarineTraffic
June 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
May 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
May 2026East AsiaVesselTracker
April 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaVesselTracker
March 2026East AsiaMarineTraffic
February 2026East AsiaMarineTraffic
February 2026East AsiaVesselTracker
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaVesselTracker
November 2025East AsiaMarineTraffic
October 2025East AsiaMarineTraffic
September 2025East AsiaMarineTraffic
August 2025Singapore StraitAXS Marine
August 2025East Asia, South Asia, South East AsiaMarineTraffic
August 2025East Asia, South East AsiaVesselTracker
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025Singapore StraitAXS Marine
June 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
China
Cảng đăng ký
Taizhou
Đăng kiểm
CCS
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9623958
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Dec.2011
Nơi đóng
Zhejiang

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
139.5M
Chiều rộng
32.0M
Chiều cao mạn
8.0M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.4M

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 2 x 2.665 kW
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
116m*32m
Trọng tải (DWT)
12338.4T
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Vessel Particular of AO HAI SHEN ZHOU (奥海神州).pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy