Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp (Notation)
- A1 E "Offshore Support Vessel, Fire Fighting Class 1" + AMS + DPS 2, SPS Compliant
Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- 4000 BHP Multi Purpose Supply Vessel DPS 2, FiFi 1
- Chủ tàu
- Stanford Marine LLC
- Cờ quốc tịch
- St. Vincent Grenadines
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp tàu
- A1 E "Offshore Support Vessel, Fire Fighting Class 1" + AMS + DPS 2, SPS Compliant
- Số IMO
- Không tìm thấy
- Call sign
- J8B4373
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- 10846
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Fujian Mawei Shipbuilding Industry Group, China
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2010
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- 52m
- LOA (gồm helideck)
- 57.50m
- Chiều rộng
- 13.80m
- Chiều cao mạn
- 5.50m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 4.71m
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 50 berths
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- SWL 25t @ 10m radius / 5t @ 36.5m radius (Sormec Marine Crane M460/35)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- Không tìm thấy
- SWL cẩu phụ
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 3 x 350kw / 415V / 3 ph / 50 Hz diesel driven, Cummins KTA 19
- Công suất/máy
- 350 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- 1 x 70kw / 3 ph / 415V / 50Hz diesel driven, Cummins 6BT 5.9
- Công suất máy phát sự cố
- 70 kW
- Bow thruster
- 2 x 430 KW Tunnel Thruster, Schottel STT330LK CP
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- DPS 2
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 451 cbm
- Tổng nước ngọt
- 184 cbm
- Tổng nước dằn
- 363 cbm
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 350 sqm
- Trọng tải (DWT)
- 1290 mt
- Tốc độ
- 12 kts
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không tìm thấy
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- Stanford Osprey - Vessel Specs.pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy