Quay lại

STANFORD OSPREY

4000 BHP Multi Purpose Supply Vessel DPS 2, FiFi 1

GRT/NRT: 1404/420

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
A1 E "Offshore Support Vessel, Fire Fighting Class 1" + AMS + DPS 2, SPS Compliant

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
4000 BHP Multi Purpose Supply Vessel DPS 2, FiFi 1
Chủ tàu
Stanford Marine LLC
Cờ quốc tịch
St. Vincent Grenadines
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
A1 E "Offshore Support Vessel, Fire Fighting Class 1" + AMS + DPS 2, SPS Compliant
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
J8B4373
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
10846
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Fujian Mawei Shipbuilding Industry Group, China
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2010
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
52m
LOA (gồm helideck)
57.50m
Chiều rộng
13.80m
Chiều cao mạn
5.50m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.71m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
50 berths
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
SWL 25t @ 10m radius / 5t @ 36.5m radius (Sormec Marine Crane M460/35)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x 350kw / 415V / 3 ph / 50 Hz diesel driven, Cummins KTA 19
Công suất/máy
350 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 70kw / 3 ph / 415V / 50Hz diesel driven, Cummins 6BT 5.9
Công suất máy phát sự cố
70 kW
Bow thruster
2 x 430 KW Tunnel Thruster, Schottel STT330LK CP
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DPS 2

Két chứa

Tổng dầu FO
451 cbm
Tổng nước ngọt
184 cbm
Tổng nước dằn
363 cbm
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
350 sqm
Trọng tải (DWT)
1290 mt
Tốc độ
12 kts
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Stanford Osprey - Vessel Specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy