Quay lại

SEAWAY MOXIE

Offshore Service Vessel

Tài liệu (Seaway-7_Moxie-Teal.pdf) chỉ mô tả tàu Seaway Moxie; Seaway Teal là tàu chị em cùng loại nhưng không có thông số riêng trong tài liệu này. Walk-to-work SOV with active motion-compensated gangway; works to 3.5m Hs; propulsion 2x Voith Schneider ECS propellers (approx 1,850 kW); GT 4,367.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SEAWAY MOXIE

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp (Notation)
*1A1, SF, E0, BIS, DYNPOS-AUTR, CLEAN DESIGN, COMFV(3), NAUT-OSV (A), SPS. IMO MSC.266(84) - Code for Special Purpose Ships, 2008.

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Offshore Service Vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Isle of Man
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp tàu
*1A1, SF, E0, BIS, DYNPOS-AUTR, CLEAN DESIGN, COMFV(3), NAUT-OSV (A), SPS. IMO MSC.266(84) - Code for Special Purpose Ships, 2008.
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Fjellstrand, Norway
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2014
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
74m
Chiều rộng
17m
Chiều cao mạn
8 m (from deck)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.6 m (max), 6.0 m (design)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
60 person
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1x
SWL cẩu chính
SWL 5t at 25m outreach (Macgregor 3D motion compensated crane; hook height 30m above sea level)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Không tìm thấy
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-2 (DYNPOS-AUTR)

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
up to 3.5m significant wave height (personnel transfers via gangway and cargo transfers)
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
Không tìm thấy
Air gap
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
190m2 (deck load 500t, 5t/m2)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Seaway-7_Moxie-Teal.pdf
Ngày cập nhật
November 2021