Quay lại

SEA MEADOW 22

Platform Supply Vessel (PSV) - DP2

PSV SEA MEADOW 22 - 6691BHP/DP2

Hình ảnh tàu

10 ảnh
SEA MEADOW 22

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV-GL
Ký hiệu cấp (Notation)
1A1 Supply Vessel DK(+) DYNPOS(AUTR)EO HL(2.5)LFL(*)SF
Trạng thái cấp
DNV (IACS) — Withdrawn
Cấp từ ngày
08/09/2023

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9186144
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaVesselTracker
August 2025East AsiaMarineTraffic
July 2025East AsiaMarineTraffic
June 2025East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025East AsiaVesselTracker
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Platform Supply Vessel (PSV) - DP2
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
PANAMA
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
DNV-GL
Ký hiệu cấp tàu
1A1 Supply Vessel DK(+) DYNPOS(AUTR)EO HL(2.5)LFL(*)SF
Số IMO
9186144
Call sign
3FDR6
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
51043-PEXT
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
1999
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
82.88 m
Chiều rộng
19.00 m
Chiều cao mạn
7.6 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.33 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
42
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
5 x 1 berth, 8 x 2 berth, 3 x 3 berth, 3 x 4 berth (Total Pax 42)
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
2.8 T @ outreach 12 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
02 x Wartsila 2460 Kw @ 750 RPM (Total 4920 KW - 6691.2 BHP); Shaft Generator 02 x Wartsila 2250 kVA 440V/3PH/60Hz
Công suất/máy
2460 kW
Tổng công suất máy phát chính
4920 kW
Máy phát sự cố
01 x Caterpillar 167 KW - 440V/3PH/60Hz
Công suất máy phát sự cố
167 kW
Bow thruster
Brunvoll: 1 x Bow Azimuth 1200 BHP; Brunvoll: 1 x Bow Thruster 1000 BHP
Aft azimuth thruster
Brunvoll: 2 x Stern Thruster 1000 BHP
Cấp DP
DP2 (Kongsberg, DYNPOS(AUTR))

Két chứa

Tổng dầu FO
1370 m3
Tổng nước ngọt
1018 m3
Tổng nước dằn
893.6 m3 (Drill Water/Ballast)
Tổng Brine water
352 m3 (Brine/Base oil) + 425 m3
Tổng Buffer tank
681 m3 (Liquid Mud)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
896 m2 (56 x 16 m); Deck Carrying Load 2800 tons; Deck Strength 5.0 t/m2
Trọng tải (DWT)
4593 MT
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SEA MEADOW 22.pdf (HADUCO / Hai Duong Co., Ltd)
Ngày cập nhật
Không tìm thấy