Quay lại

JUMBO ADVANCER

Offshore Support Vessel (PSV)

Spec sheet có tiêu đề file 'PSV 750m2 clear deck' nhưng nội dung là 1 tàu cụ thể: JUMBO ADVANCER (PSV/OSV, IMO 9730529)

Hình ảnh tàu

4 ảnh
JUMBO ADVANCER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Offshore Support Vessel (FFV1, OSR-C2, SPS, Supply-HNLS), AMS, ACCU, DPS-2
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
23/01/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
13/06/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
12/06/2029
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Skuld - Norway Inception at 26/07/2024

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9730529
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Singapore StraitAXS Marine
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025Singapore StraitAXS Marine
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025Singapore StraitAXS Marine
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025Singapore StraitAXS Marine
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025Singapore StraitAXS Marine
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Offshore Support Vessel (PSV)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Liberia
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
A1, Offshore Support Vessel (FFV1, OSR-C2, SPS, Supply-HNLS), AMS, ACCU, DPS-2
Số IMO
9730529
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2019
Nơi đóng
China

Kích thước chính

LBP
72.38 m
LOA (gồm helideck)
78.51 m
Chiều rộng
18.40 m
Chiều cao mạn
7.80 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.35 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
58 Berths (8 x 1-man cabin + 25 x 2-man cabin)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x Caterpillar C18
Công suất/máy
500 KW
Tổng công suất máy phát chính
1,500 KW
Máy phát sự cố
Emergency Generator
Công suất máy phát sự cố
130 KW
Bow thruster
2 x 12T (800 KW)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-2 (Kongsberg DP-21)

Két chứa

Tổng dầu FO
860 m³
Tổng nước ngọt
729.9 m³
Tổng nước dằn
1,713.2 m³ (Drill / Ballast Water)
Tổng Brine water
816.6 m³ (Brine / Mud)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
750 sqm (deck area); Deck capacity 1,500 T
Trọng tải (DWT)
3,800.70 T
Tốc độ
13 knots (full); 11 knots (cruising); 10 knots (economical)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
PSV 750m2 clear deck - Specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy