Quay lại

HALUL 51

Multi-purpose vessel / FI-FI (1) / 20T crane / DPS2 (OSV-DP2)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

2 ảnh
HALUL 51

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS, A1, FIFI(1) OFFSHORE SUPPORT VESSEL / DP2
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
22/03/2012
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
10/03/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
19/12/2026
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 05/01/2012

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9602801
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Multi-purpose vessel / FI-FI (1) / 20T crane / DPS2 (OSV-DP2)
Chủ tàu
HALUL OFFSHORE SERVICES COMPANY (HOSC)
Cờ quốc tịch
Không tìm thấy
Cảng đăng ký
DOHA-QATAR / Off. No. 323/11
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
ABS, A1, FIFI(1) OFFSHORE SUPPORT VESSEL / DP2
Số IMO
9602801
Call sign
A7MW
MMSI
466079000
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Off. No. 323/11
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
POET Shipbuilding, SINGAPORE
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
57.0 mtrs
LOA (gồm helideck)
65.00 mtrs
Chiều rộng
16.20 mtrs
Chiều cao mạn
6.00 mtrs
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không áp dụng
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
2173 Tons
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.86 mtrs (Summer Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
76 persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
20 T @ 6-20 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
3 T @ 15 m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x 534 KW, 415V/50Hz/3Ph CAT (Auxiliary/Generators); Shaft Generator 2 x 900 KW
Công suất/máy
534 KW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
125 KW, 415V/50Hz/3Ph CAT
Công suất máy phát sự cố
125 KW
Bow thruster
2 x 515 KW, CPP, Tunnel
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2 (K-POS 21 DP2 & C-JOY)

Két chứa

Tổng dầu FO
417.7 m3 @ 100% (368.4 m3 @ 88%)
Tổng nước ngọt
512 m3
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
325 m2 @ 5 T/m2
Trọng tải (DWT)
1514.8 Tons @ Max. Draft
Tốc độ
12 Knots
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Halul 51 - Specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy