Quay lại

TELFORD 33

Multipurpose DP3 vessel for offshore accommodation, hook up and construction

Cùng một hull (IMO 9786255) với tên khác: GUO HAI AN HONG (vận hành bởi bên thuê TQ; khu vực Vịnh Ba Tư & Tây Phi) — trước đó African Provider (theo VesselsValue). GT 20.047 t. Chi tiết bổ sung từ spec 'GUO HAI AN HONG': scantling draft 6.50m; hệ thống neo 8 điểm (MEP AS 8.500/H, 8× neo 8t, cáp 52mm×1500m); cầu hành khách bù chuyển động Marine Aluminium telescopic (dài tối đa 42.5m, vận hành 36.5m, giới hạn gió 36 m/s); folding boom crane MacGregor MG-HMC1400 10t @20m; máy tạo nước ngọt 3×200 t/ngày; xuồng cứu sinh 6×100 người.

Hình ảnh tàu

3 ảnh
TELFORD 33

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS, A1, Barge, AMS-NP, AMCCU, PAS, DPS-3, SPS, HAB+(WB), MLC-ACCOM, UWILD, HELIDK, CRC, ENVIRO-OS, GP, SKP (99,98,93)
Trạng thái cấp
China Classification Society (IACS) — Withdrawn
Cấp từ ngày
26/03/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
01/08/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
31/07/2030
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9786255
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025East Asia, South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaVesselTracker
March 2025East AsiaMarineTraffic
February 2025East AsiaMarineTraffic
January 2025East AsiaMarineTraffic
December 2024East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Multipurpose DP3 vessel for offshore accommodation, hook up and construction
Chủ tàu
Telford Offshore International Ltd.
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
ABS, A1, Barge, AMS-NP, AMCCU, PAS, DPS-3, SPS, HAB+(WB), MLC-ACCOM, UWILD, HELIDK, CRC, ENVIRO-OS, GP, SKP (99,98,93)
Số IMO
9786255
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
August 2021 (Delivery)
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
115.50m
Chiều rộng
34.0m
Chiều cao mạn
9.10m (Depth Main Deck)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
12274t
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.10m (Design Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
684 person (684 berths in 346 cabins)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.20m (Max. "D")
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S-92A Helibus (ABS, CAP437 7th Edition compliant)
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.8t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1 (Mast Crane MEP/GN 3000/T/11 Eh)
SWL cẩu chính
300mt @8.4m @3m/s; 32mt @48m @6m/s
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1 (Auxiliary Crane, Macgregor)
SWL cẩu phụ
3t (max outreach 20m); Auxiliary Hoist 30mt (AHC, man riding certified)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main Generators (MAN) 6 x Diesel engines type MAN/8127/38
Công suất/máy
2640 kW
Tổng công suất máy phát chính
15840 kW (6 x 2640 kW)
Máy phát sự cố
1x MAN D 2842 LE 203, 500 kW
Công suất máy phát sự cố
500 kW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Propulsion: 6x ABB AZIPOD azimuth thrusters, 1900 kW x 300 rpm each (bow & stern), 4 blades, fixed pitch
Cấp DP
DP3 (Kongsberg K-POS 22/12, DPS-3)

Két chứa

Tổng dầu FO
3200.0m3 (Fuel Oil)
Tổng nước ngọt
2500.0m3 (Fresh Water)
Tổng nước dằn
6000.0m3 (Ballast Water)
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Approx 2000m2 (Wooden Deck 1610m2, Under Deck 450m2); Deck Load 15t/m2
Trọng tải (DWT)
8018t
Tốc độ
8.7 knots (short self voyage)
Lực kéo (Bollard Pull)
30.0 t

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Telford 33 Vessel Factsheet_updated 02.10.2025.pdf
Ngày cập nhật
02.10.2025 (updated)