Quay lại

SEP-750

Self-Elevating Platform (sà lan tự nâng) 4 chân, có helideck — 260 POB

Factsheet V1.0 (01/2024) không nêu số IMO; kích thước Depth/Draft trong bản gốc so le — hiểu là Depth ≈6.0 m, mớn tối đa ≈3.75 m.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SEP-750

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS +A1 Self-Elevating Unit
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
20/10/2016
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
10/07/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
31/05/2031
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Skuld - Norway Inception at 09/03/2018

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9784635
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic
October 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Elevating Platform (sà lan tự nâng) 4 chân, có helideck — 260 POB
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
United Arab Emirates (UAE)
Cảng đăng ký
Abu Dhabi
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
ABS +A1 Self-Elevating Unit
Số IMO
9784635
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2016
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
61.0 m
Chiều rộng
36.0 m
Chiều cao mạn
6.0 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Chân tam giác, lattice hở X-bracing
Chiều dài chân
66.6 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
3.75 m (mớn tối đa)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
260 (217 + 43 mobile accommodation)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
D-value 22 m
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S61N hoặc tương đương (CAP437)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
Seatrax 108/S10836, kingpost, cần 43 m — 162 t @ 9 m (main); 20 t tới 45 m (aux)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
Pellegrini GN 30/12.5, pedestal, cần 35 m — 30 t @ 12.5 m (main); 7 t tới 35 m (aux)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
GustoMSC GLL 50/6 (điện, phanh fail-safe)
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
2754 t/chân (preload)
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
Không tìm thấy
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x Wartsila 8L20, 1380 kW mỗi (3 pha/60Hz)
Công suất/máy
1380 kW
Tổng công suất máy phát chính
4140 kW
Máy phát sự cố
1 x 440 kW (3 pha/60Hz)
Công suất máy phát sự cố
440 kW
Bow thruster
Không áp dụng (định vị bằng neo)
Aft azimuth thruster
Không áp dụng
Cấp DP
Không áp dụng (hệ neo 4 x 34 t winch hydraulic-electric)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
800 m² (tải boong 10 T/m²)
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
3 knots (towed)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SEP-750.pdf (Factsheet V1.0, 01/2024)
Ngày cập nhật
2024-01