Quay lại

SEAFOX FRONTIER

Accommodation & Multi-Support Unit (three-legged self-elevating jack-up)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SEAFOX FRONTIER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
IMO8756370
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Accommodation & Multi-Support Unit (three-legged self-elevating jack-up)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Marshall Islands
Cảng đăng ký
Marshall Islands
Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
8756370
Call sign
V7CO8
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Marathon Le Tourneau
Nhà đóng tàu
Lamprell shipyard, Sharjah, UAE (converted 2014)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
1980 / 2014
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
98.40 m
Chiều rộng
61.11 m
Chiều cao mạn
7.92 m
Số lượng chân
3
Kiểu chân
Square lattice design
Chiều dài chân
125.0 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
7.30 m
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.40 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
300 POB
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
23 m
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S-92
Trọng lượng cất cánh tối đa
14.6 t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
68.2 t @ 9.8 m (Manitowoc 14000 stern crane); Min 5.4 t @ 60 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
2
SWL cẩu phụ
Port (National OS 435): 41.6 t @ 7.6 m / 7.4 t @ 38 m; Starboard (Marathon Le Tourneau PCM 120): 45 t @ 7.3 m / 4.5 t @ 30.5 m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
Không tìm thấy
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
4852 kips preload per leg
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
0.45 m/min
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x CAT 3512C diesel engines, 1200 kW @ 600V, 60 Hz
Công suất/máy
1200 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x CAT 3512C, 1200 kW @ 600V, 60 Hz
Công suất máy phát sự cố
1200 kW
Bow thruster
Không áp dụng
Aft azimuth thruster
Không áp dụng
Cấp DP
Không áp dụng

Két chứa

Tổng dầu FO
292 t
Tổng nước ngọt
690 t
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
36 m/s
Chiều cao sóng tối đa
10.6 m
Chu kỳ sóng
10 sec
Độ sâu nước thiết kế
80 m
Dòng chảy mặt nước
1.5 m/s
Air gap
13.7 m

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
Không tìm thấy
Giới hạn sóng Field Move
Không tìm thấy
Cấp Beaufort giới hạn
Không tìm thấy
Giới hạn gió Jacking Up/Down
Không tìm thấy
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
Không tìm thấy
Giới hạn gió vận hành cẩu
Không tìm thấy
Nhiệt độ khí trời thiết kế
14F (-10c)
Nhiệt độ nước biển thiết kế
28F (-2c)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
1480 m² (deck capacity 2.2 t/m²)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
3 knots (towed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Seafox Frontier - Specification Sheet.pdf
Ngày cập nhật
Rev. 00, 01.03.2021