Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- ABS
Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- DP2 Self Propelled, Self Elevating 4-legged liftboat
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Marshall Islands
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp tàu
- Không tìm thấy
- Số IMO
- Không tìm thấy
- Call sign
- Không tìm thấy
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2025
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 79.0 m (max length overall); Hull length 65.0 m
- Chiều rộng
- 36.2 m
- Chiều cao mạn
- 7.2 m
- Số lượng chân
- 4
- Kiểu chân
- Cylindrical Legs
- Chiều dài chân
- 65 m (Max Water Depth / Length)
- Khoảng cách chân ngang
- Không tìm thấy
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không tìm thấy
- Chiều cao spudcan
- Không tìm thấy
- Diện tích đế spudcan
- Footing area ~105 m² (Width 13.4 m x Length 7.49 m)
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không tìm thấy
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 4.4 m (loadline draft)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 200 Persons
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- 22 m (D-value)
- Loại trực thăng phù hợp
- Sikorsky S92 / S61
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- Main hoist: 200 MT @ 10 - 15 m, 60 MT @ 40 m; Aux hook: 25 T @ 45 m (Maker: WMMP)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- 1
- SWL cẩu phụ
- 70 T @ 30 m (Maker: WHM)
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Hệ thống Jacking
- Số jacking unit/chân
- Không tìm thấy
- Tổng số jacking unit
- Không tìm thấy
- Sức nâng bình thường/unit
- Không tìm thấy
- Sức nâng preload/unit
- 1420 t preload per leg
- Sức giữ tối đa/unit
- Không tìm thấy
- Sức giữ khi bão/unit
- Không tìm thấy
- Tốc độ jacking
- 1.2 m/min
- Góc báo động
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 6 x Cummins 1350 kW
- Công suất/máy
- 1350 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- 1 x Cummins 250 kW
- Công suất máy phát sự cố
- 250 kW
- Bow thruster
- Không tìm thấy
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- DP2
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 480 m³
- Tổng nước ngọt
- 500 m³
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- ~1000 m²
- Trọng tải (DWT)
- Không tìm thấy
- Tốc độ
- 6 knots
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không tìm thấy
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- Seafox TBN - Specification Sheet.pdf
- Ngày cập nhật
- 2025 (Design)