Quay lại

SEAFOX 9

DP2 Self Propelled, Self Elevating 4-legged liftboat

Spec sheet ghi tên tàu là 'Seafox TBN (200POB)' (newbuild). Variable load (jacking/elevated): 1100 MT. Deck strength: 5 t/m² & 7.5 t/m². Jacking type: Electro Motors / Rack & Pinion. Propulsion: 2 CPP azimuth thrusters @ 1800 kW + 2 CPP azimuth thrusters @ 800 kW. LSA: Lifeboats 2 x 150 man + 2 x 50 man; Liferafts 8 x 25 POB DL Type. Helideck compliant CAP 437. Facilities: Offices, Conference rooms, Gym, Prayer room, TV room, recreation rooms, mess rooms. IMO 9787649 trước đây gán nhầm (thuộc tàu khác: QIN SHI 01); SEAFOX 9 là tàu đóng mới 2025 (TBN), chưa xác minh IMO.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP2 Self Propelled, Self Elevating 4-legged liftboat
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Marshall Islands
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2025
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
79.0 m (max length overall); Hull length 65.0 m
Chiều rộng
36.2 m
Chiều cao mạn
7.2 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Cylindrical Legs
Chiều dài chân
65 m (Max Water Depth / Length)
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Footing area ~105 m² (Width 13.4 m x Length 7.49 m)

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.4 m (loadline draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
200 Persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22 m (D-value)
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S92 / S61
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
Main hoist: 200 MT @ 10 - 15 m, 60 MT @ 40 m; Aux hook: 25 T @ 45 m (Maker: WMMP)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
70 T @ 30 m (Maker: WHM)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
Không tìm thấy
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
1420 t preload per leg
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
1.2 m/min
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
6 x Cummins 1350 kW
Công suất/máy
1350 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x Cummins 250 kW
Công suất máy phát sự cố
250 kW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2

Két chứa

Tổng dầu FO
480 m³
Tổng nước ngọt
500 m³
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
~1000 m²
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
6 knots
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Seafox TBN - Specification Sheet.pdf
Ngày cập nhật
2025 (Design)