Quay lại

QMS SURPRISE XI

Tự nâng - Liftboat (Self-Elevating Unit)

Không tìm thấy số IMO trong tài liệu nguồn (chỉ có Call Sign). Model máy phát C32/Caterpillar là suy luận theo bố cục bảng. Công suất Bow Thruster không nêu.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
QMS SURPRISE XI

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Accommodation Service, Self-Elevating Unit, AMS, DPS-1, CPS, CRC, HELIDK, UWILD
Trạng thái cấp
DNV (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
08/11/2020
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
26/04/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
26/04/2027
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 31/03/2022

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9726994
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic
October 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tự nâng - Liftboat (Self-Elevating Unit)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Panama
Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp tàu
A1, Accommodation Service, Self-Elevating Unit, AMS, DPS-1, CPS, CRC, HELIDK, UWILD
Số IMO
9726994
Call sign
3ESW3
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2019
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
~51.0 m
LOA (gồm helideck)
~85.1 m
Chiều rộng
40.00 m
Chiều cao mạn
5.80 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Không tìm thấy
Chiều dài chân
91.5 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
1.5 m
Diện tích đế spudcan
136.89 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
6384.87 mt
Displacement đầy tải
8044.07 mt
Mớn nước đầy tải
3.00 m (thiết kế) / 4.9 m (khai thác, gồm spudcan)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
300
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.00 m
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S-92
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.08 t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
200t@9.5m (40t@40m)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
20t@5.6m (10t@30m)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
16
Tổng số jacking unit
64
Sức nâng bình thường/unit
6400 (tổng toàn hệ jacking)
Sức nâng preload/unit
Không tìm thấy
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
1.06
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x (Model C32, Caterpillar - suy luận)
Công suất/máy
830 ekW
Tổng công suất máy phát chính
3320 ekW
Máy phát sự cố
1 x 250 kW, 50Hz 3AC 400V
Công suất máy phát sự cố
250 ekW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
2 x 1600 kW (Rudder Propeller/Azimuth)
Cấp DP
DPS-1

Két chứa

Tổng dầu FO
425.05 m³
Tổng nước ngọt
984.6 m³
Tổng nước dằn
2309.5 m³
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Surprise XI - 300 POB Barge Specification Rev0, 28.02.2022
Ngày cập nhật
Rev.0, 28.02.2022