Quay lại

QMS SHAHAMA

Self-Elevating Unit (Liftboat), design SE-300LB

Tên gốc trong Operation Manual: Sunrise Pioneer (tài liệu chưa cập nhật tên/chủ mới).

Hình ảnh tàu

1 ảnh
QMS SHAHAMA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self-elevating Unit, AMS-NP, DPS-1, HELIDK, CRC, CPS
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
24/01/2019
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
02/10/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
19/11/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 20/02/2021

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9804502
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

17

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
January 2022South AsiaVesselTracker
January 2019South AsiaVesselTracker
November 2018East AsiaVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Elevating Unit (Liftboat), design SE-300LB
Chủ tàu
CHINA SUNRISE (GROUP) CO., LTD. (theo tài liệu gốc — chủ sở hữu hiện tại là QMS)
Cờ quốc tịch
PANAMA (theo tài liệu gốc)
Cảng đăng ký
PANAMA (theo tài liệu gốc)
Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self-elevating Unit, AMS-NP, DPS-1, HELIDK, CRC, CPS
Số IMO
9804502
Call sign
HOLD (chưa cấp/điền trong tài liệu gốc)
MMSI
HOLD (chưa cấp/điền trong tài liệu gốc)
Số ABS
YY265832
Số đăng ký
HOLD (Official Number chưa điền trong tài liệu gốc)
Nhà thiết kế
Whale Offshore
Nhà đóng tàu
CSSC Huangpuwenchong Shipbuilding Co., Ltd.
Số vỏ
H6003
Năm đóng
2017
Nơi đóng
Guangzhou, Guangdong, China

Kích thước chính

LBP
64.8 m
LOA (gồm helideck)
84.5 m
Chiều rộng
40.8 m
Chiều cao mạn
6 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Không tìm thấy
Chiều dài chân
91.5 m
Khoảng cách chân ngang
33.6 m
Khoảng cách chân trước-sau
43.2 m
Chiều cao spudcan
1.8 m
Diện tích đế spudcan
80.24 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
3611.5 mt
Trọng lượng chân + spudcan
2209.2 mt
Tổng lightship
5820.7 mt
Displacement đầy tải
7446 mt
Mớn nước đầy tải
3.2 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
150
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
18.0m x 31.2m x 12.0m
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m
Loại trực thăng phù hợp
S-92A / S-61N
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.6 t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
190T@9.5m
Giới hạn gió cẩu chính
20 m/s
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
20T@20m
Giới hạn gió cẩu phụ
20 m/s

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
14
Tổng số jacking unit
56
Sức nâng bình thường/unit
110 t
Sức nâng preload/unit
140 t
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
200 t
Tốc độ jacking
0.6 m/min (hull) / 1.2 m/min (leg)
Góc báo động
0.5

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x CAT C32 diesel engines coupled to 3 x CAT SR5 generators
Công suất/máy
830 ekW
Tổng công suất máy phát chính
2490 ekW
Máy phát sự cố
WEICHAI CCFJ200Y-WY diesel-driven emergency alternator
Công suất máy phát sự cố
200 ekW
Bow thruster
600 kW (1 unit theo bảng tải điện; mục 5.2.2 văn bản nhắc 'two bow thrusters')
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy (không có mục riêng trong bảng tải điện; phụ lục thiết bị 'Azimuth thruster' ghi động cơ Y2-400-4, 600kW, có thể trùng với bow thruster)
Cấp DP
DPS-1 (ABS)

Két chứa

Tổng dầu FO
443.03 m³
Tổng nước ngọt
536.12 m³
Tổng nước dằn
1279.34 m³
Tổng Brine water
191.47 m³
Tổng Buffer tank
126.62 m³

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
51.4 m/s
Chiều cao sóng tối đa
9.5 m
Chu kỳ sóng
10.2 s
Độ sâu nước thiết kế
30 m
Dòng chảy mặt nước
1.8 m/s (mặt biển) / 1.03 m/s (đáy biển)
Air gap
12 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
36 m/s
Chiều cao sóng tối đa
6.3 m
Chu kỳ sóng
8.3 s
Độ sâu nước thiết kế
35 m
Air gap
20 m

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
25 knots
Giới hạn sóng Field Move
2 m
Cấp Beaufort giới hạn
6
Giới hạn gió Jacking Up/Down
10.3 m/s
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
1.6 m
Giới hạn gió vận hành cẩu
20 m/s
Nhiệt độ khí trời thiết kế
-10
Nhiệt độ nước biển thiết kế
-1

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Shahama_Operation Manual_Rev. B.pdf
Ngày cập nhật
2026-07-08