Quay lại

QMS MARWA

Tự nâng, tự hành (Self-propelled Self-Elevating Unit), thiết kế GustoMSC NG-2500X

Tên đăng ký gốc trong Operation Manual: MATSU (đã đổi tên/chủ/cờ).

Hình ảnh tàu

4 ảnh
QMS MARWA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS A1 Self Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS-2, HELIDK, CRC, Wind IMR, HAB(OS)
IMO9788643
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tự nâng, tự hành (Self-propelled Self-Elevating Unit), thiết kế GustoMSC NG-2500X
Chủ tàu
TY MARINE PTE LTD (theo trang bìa Operation Manual gốc)
Cờ quốc tịch
PANAMA (theo trang cập nhật đổi cờ, thay thế Singapore ban đầu)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp tàu
ABS A1 Self Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS-2, HELIDK, CRC, Wind IMR, HAB(OS)
Số IMO
9788643
Call sign
3FFT7
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy (chỉ có số tham chiếu thư ABS: T1739384, T1641840, T1645357)
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
GustoMSC B.V.
Nhà đóng tàu
China Merchants Heavy Industry (Jiangsu) Co., Ltd. (CMHI)
Số vỏ
CMHI160-1
Năm đóng
2017
Nơi đóng
Jiangsu, Trung Quốc (nhà máy CMHI) - địa điểm cụ thể không nêu rõ

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy (chỉ có chiều dài hull moulded, xem dim_loa)
LOA (gồm helideck)
61 m
Chiều rộng
36 m
Chiều cao mạn
6 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Kiểu giàn tam giác (triangular truss type), rack & pinion
Chiều dài chân
94.2 m
Khoảng cách chân ngang
28 m
Khoảng cách chân trước-sau
37 m
Chiều cao spudcan
2.36 (OCR mờ, số thô đọc được là '236m' - suy luận hợp lý là 2.36 m dựa trên thể tích/diện tích spudcan)
Diện tích đế spudcan
30 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
4558.8 mt
Trọng lượng chân + spudcan
1388.7 mt
Tổng lightship
5947.5 mt
Displacement đầy tải
7420 mt
Mớn nước đầy tải
3.86 m (Field/Severe Transit, mớn nước trung bình); tối đa tại load line draft: 4.0 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
Không tìm thấy (chỉ suy luận gián tiếp từ thiết bị cứu sinh: 2 xuồng cứu sinh x150 người)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m
Loại trực thăng phù hợp
Thiết kế cho Sikorsky S61-N / S-92 (đường kính rotor chính 18.9 m)
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.6 t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
300t@15m radius (8-falls, chế độ jacking-up); whip/aux hoist của cẩu chính: 60t@5m (dual fall)
Giới hạn gió cẩu chính
20 m/s
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
15t (LIEBHERR, main hoist); aux hoist của cẩu phụ: 5t
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy (chỉ dẫn chiếu tới manual của nhà sản xuất)

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
18
Tổng số jacking unit
72
Sức nâng bình thường/unit
90 t
Sức nâng preload/unit
153 t
Sức giữ tối đa/unit
204 t
Sức giữ khi bão/unit
204 t
Tốc độ jacking
0.16-0.8 m/min (nâng hull, chế độ bình thường); 0.16-1.2 m/min (di chuyển chân)
Góc báo động
Không tìm thấy ngưỡng báo động cụ thể; giới hạn vận hành: không jacking khi nghiêng (roll/pitch) > 3.0 độ; độ nghiêng hull tối đa cho phép trong jacking 0.3 độ

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x máy phát diesel, 690V, 3 pha, 60Hz, 2125 kVA, 0.8 PF, chạy song song (parallel operation)
Công suất/máy
1700 ekW
Tổng công suất máy phát chính
6800 ekW
Máy phát sự cố
1 x máy phát diesel dự phòng, 440V, 3 pha, 60Hz, 0.8 PF; 2 hệ thống khởi động độc lập; tự khởi động và cấp tải trong ≤45 giây
Công suất máy phát sự cố
550 ekW
Bow thruster
2 x Azimuth thruster SCHOTTEL SRP1212L FP, 1500 kW/chiếc (2 chiếc phía mũi)
Aft azimuth thruster
2 x Azimuth thruster SCHOTTEL SRP1212L FP, 1500 kW/chiếc (2 chiếc phía lái)
Cấp DP
DPS-2 (ABS notation); Kongsberg K-Pos DP-22 & cJoy (IMO Class 2 DP)

Két chứa

Tổng dầu FO
466 m³
Tổng nước ngọt
423 m³
Tổng nước dằn
900 m³
Tổng Brine water
N/A (không có trong danh mục két của tàu này)
Tổng Buffer tank
140 m³

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
51.4 m/s (~100 kn), 1-min tại 10m - Elevated Survival Mode, cột 'ABS design'
Chiều cao sóng tối đa
~6.0 m (OCR mờ) - Elevated Survival Mode
Chu kỳ sóng
8.5 s (OCR mờ, cột ABS design)
Độ sâu nước thiết kế
~60.0 m (OCR mờ)
Dòng chảy mặt nước
~0.5 m/s (OCR mờ)
Air gap
7 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
36.0 m/s (cột ABS design) - Elevated Operational Mode
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy trị số rõ ràng (bảng OCR không hiển thị dòng wave height riêng cho mode này)
Chu kỳ sóng
8.5 s (ABS design) / 8.0 (ABS additional) / 6.5 (SNAME-RP additional)
Độ sâu nước thiết kế
~60.0 m
Air gap
Không tìm thấy rõ trị số (OCR bị mất dòng)

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
70 knots
Giới hạn sóng Field Move
1.5 m
Cấp Beaufort giới hạn
5
Giới hạn gió Jacking Up/Down
10.8 m/s (21 kn, DPS-1) / 5.14 m/s (10 kn, DPS-2) - station keeping khi lắp đặt/rút chân; khi jacking tới full airgap hoặc zero airgap: Hs≤1.5m, gió 10.8 m/s
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
Hs ≤ 1.3 m (station keeping); Hs ≤ 1.5 m (jacking to/from airgap)
Giới hạn gió vận hành cẩu
20 m/s (cẩu chính, tối đa cho phép vận hành)
Nhiệt độ khí trời thiết kế
Tối đa 46°C @ 60% RH (mùa hè); tối thiểu -10°C (mùa đông)
Nhiệt độ nước biển thiết kế
Tối đa 35°C (mùa hè); tối thiểu: Không tìm thấy rõ (OCR mờ, không đáng tin cậy để trích dẫn)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Marwa_Operations Manual_REV C.pdf
Ngày cập nhật
2026-07-08