Quay lại

QMS GLADIATOR

Self-Elevating Unit (Liftboat)

Hình ảnh tàu

1 ảnh
QMS GLADIATOR

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self-elevating Unit, AMS, DPS-2, CRC, HELIDK(SRF), ENVIRO-OS, CPS, MLC-ACCOM
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
14/11/2017
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
06/10/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
07/11/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 20/06/2023

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9769960
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Elevating Unit (Liftboat)
Chủ tàu
QMS GLADIATOR INCORPORATED
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Panama
Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self-elevating Unit, AMS, DPS-2, CRC, HELIDK(SRF), ENVIRO-OS, CPS, MLC-ACCOM
Số IMO
9769960
Call sign
3FBU5
MMSI
356771000
Số ABS
YY262466
Số đăng ký
49447-PEXT
Nhà thiết kế
Shanghai Bestway Marine Engineering Design Co., Ltd.
Nhà đóng tàu
Qingdao Haixi Heavy-Duty Machinery Co., Ltd.
Số vỏ
HXLB35003
Năm đóng
2016
Nơi đóng
Qingdao, Shandong, China

Kích thước chính

LBP
82.3 m
LOA (gồm helideck)
101.2 m
Chiều rộng
44 m
Chiều cao mạn
6.5 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Lattice (truss)
Chiều dài chân
110 m
Khoảng cách chân ngang
32.6 m
Khoảng cách chân trước-sau
46.8 m
Chiều cao spudcan
2.4 m
Diện tích đế spudcan
109.5 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
6064.43 mt
Trọng lượng chân + spudcan
2299.02 mt
Tổng lightship
8363.44 mt
Displacement đầy tải
12326.3 mt
Mớn nước đầy tải
4.05 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
250
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
31.2m x 32.5m x 15.5m
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m
Loại trực thăng phù hợp
S92A/S61N
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.6 t

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
400t@12-18m / 60t@56m
Giới hạn gió cẩu chính
15.5 m/s
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
50t@5-10m
Giới hạn gió cẩu phụ
15.5 m/s

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
24
Tổng số jacking unit
96
Sức nâng bình thường/unit
125 t
Sức nâng preload/unit
190 t
Sức giữ tối đa/unit
220 t
Sức giữ khi bão/unit
360 t
Tốc độ jacking
0.8
Góc báo động
0.3

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
6x CAT 3516B diesel engines driving 6x AVK DSG86 M1/4 alternators
Công suất/máy
1600 ekW
Tổng công suất máy phát chính
9600 ekW
Máy phát sự cố
1x Caterpillar C18 diesel-driven emergency alternator
Công suất máy phát sự cố
330 ekW
Bow thruster
1100 kW (bow tunnel thruster, motor fed via 3 buses A/B/C for DP redundancy)
Aft azimuth thruster
1300 kW (aft azimuth thruster, motor fed via 3 buses A/B/C for DP redundancy)
Cấp DP
DPS-2 (Kongsberg DP system)

Két chứa

Tổng dầu FO
546.4 m³
Tổng nước ngọt
626 m³
Tổng nước dằn
2691.1 m³
Tổng Brine water
198.7 m³
Tổng Buffer tank
743.8 m³

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
51.5 m/s
Chiều cao sóng tối đa
10 m
Chu kỳ sóng
10.2 s
Độ sâu nước thiết kế
60 m
Dòng chảy mặt nước
1.8 m/s
Air gap
10 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
36 m/s
Chiều cao sóng tối đa
6.3 m
Chu kỳ sóng
8.3 s
Độ sâu nước thiết kế
60 m
Air gap
10 m

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
20 knots
Giới hạn sóng Field Move
2 m
Cấp Beaufort giới hạn
Không tìm thấy
Giới hạn gió Jacking Up/Down
10.3 m/s
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
2 m
Giới hạn gió vận hành cẩu
15.5 m/s
Nhiệt độ khí trời thiết kế
0~50°C
Nhiệt độ nước biển thiết kế
0~35°C

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Gladiator_Operation Manual_Rev B.pdf
Ngày cập nhật
2026-07-08