Quay lại

QMS CONQUEST

Self-Propelled, Self-Elevating (Jack-Up) Accommodation Barge

160 POB, Self-Propelled, Self-Elevating Barge

Hình ảnh tàu

1 ảnh
QMS CONQUEST

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS/BKI
Ký hiệu cấp (Notation)
A1 Accommodation Service, Self-Elevating; AMS, CRC
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
22/09/2011
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
06/04/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
24/03/2031
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 26/10/2021

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9567855
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic
October 2024South AsiaMarineTraffic
September 2024South AsiaMarineTraffic
August 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Propelled, Self-Elevating (Jack-Up) Accommodation Barge
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Panama
Đăng kiểm
ABS/BKI
Ký hiệu cấp tàu
A1 Accommodation Service, Self-Elevating; AMS, CRC
Số IMO
9567855
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
79.76 m (incl. Helideck); Hull Length Overall 57.00 m
Chiều rộng
44.00 m (Hull Breadth)
Chiều cao mạn
6.86 m (Hull Depth)
Số lượng chân
3
Kiểu chân
Tubular
Chiều dài chân
97.54 m (incl. Spud Can); Usable Length under Main Hull 82.60 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
143 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
3.5 m (Load Line Draft, including Spud Can)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
160 men (incl. crew)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m (Octagonal)
Loại trực thăng phù hợp
Suitable for Sikorsky S61 & S92
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
2
SWL cẩu chính
Port: 181.8 MT @ 9.1 m and 44.42 MT @ 38.1 m; STBD: 209.6 MT @ 9.6 m and 42.90 MT @ 38.1 m (Lattice boom crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
5.59 MT (All radius)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
18
Tổng số jacking unit
54
Sức nâng bình thường/unit
77.11 MT/Pinion
Sức nâng preload/unit
Không tìm thấy
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
152.7 MT/Pinion
Tốc độ jacking
1.22 m/min (4 ft/min)
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x Caterpillar 3516B gensets, 440VAC / 3PH / 60Hz
Công suất/máy
1285 kW @ 1200 RPM
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x Caterpillar C4.4 genset, 440VAC / 3PH / 60Hz
Công suất máy phát sự cố
400 kW @ 1800 RPM
Bow thruster
1 x BOW Thruster Model HRP 4001 TT, Tunnel Type, 440 kW @ 1200 RPM
Aft azimuth thruster
3 x Azimuth Thruster Model HRP 6011WM, Z-Type, 1100 kW @ 1200 RPM
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
462 MT (Fuel Oil)
Tổng nước ngọt
551 MT (Potable Water)
Tổng nước dằn
1959 MT (Ballast/Preload)
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
100 Knots
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
15 m
Dòng chảy mặt nước
Không tìm thấy
Air gap
Không tìm thấy

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
70 Knots
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
65 m
Air gap
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
1,100 m² (Free Deck Space)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
6 Knots (Max.)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Conquest 160 POB Barge Specifications, Rev 03, 13.02.2025.pdf
Ngày cập nhật
Rev.03, 13.02.2025