Quay lại

QMS BANI YAS

Self-elevating Unit (Liftboat)

Hình ảnh tàu

1 ảnh
QMS BANI YAS

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS + A1, Self-elevating Unit, +AMS, CRC (OC-PL+), CPS, DPS-1, HELIDK
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
23/08/2018
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
17/03/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
18/03/2030
Bảo hiểm P&I
Hydor AS Inception at 01/01/2025

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9828065
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

14

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2022South AsiaVesselTracker
November 2019South AsiaVesselTracker
June 2018East AsiaVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-elevating Unit (Liftboat)
Chủ tàu
QMS BANI YAS INC.
Cờ quốc tịch
PANAMA
Cảng đăng ký
PANAMA
Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp tàu
ABS + A1, Self-elevating Unit, +AMS, CRC (OC-PL+), CPS, DPS-1, HELIDK
Số IMO
9828065
Call sign
3FXL3
MMSI
374355000
Số ABS
YY269889
Số đăng ký
50647-PEXT
Nhà thiết kế
Shanghai Bestway Marine Engineering Design Co., Ltd (BESTWAY)
Nhà đóng tàu
Qingdao Haixi Heavy-Duty Machinery Co., Ltd
Số vỏ
HXLB3007
Năm đóng
2017
Nơi đóng
Qingdao, Shandong, China

Kích thước chính

LBP
64.8 m
LOA (gồm helideck)
87 m
Chiều rộng
40.4 m
Chiều cao mạn
6 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Tubular
Chiều dài chân
90 m
Khoảng cách chân ngang
33.4 m
Khoảng cách chân trước-sau
43.2 m
Chiều cao spudcan
1.5 m
Diện tích đế spudcan
55.59 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
3982.9 mt
Trọng lượng chân + spudcan
2012.2 mt
Tổng lightship
5995.1 mt
Displacement đầy tải
7833 mt
Mớn nước đầy tải
3.35 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
150
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
24.00m x 40.40m x 12.00m
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m
Loại trực thăng phù hợp
S76/S92A/S61N
Trọng lượng cất cánh tối đa
5307 kg (S76) / 12565 kg (S92A) / 9298 kg (S61N)

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
190t@9.5m / 38t@40m
Giới hạn gió cẩu chính
15.5 m/s (operating, per 5.8.2); 20 m/s in-service (per 1.5.3); 55 m/s out-of-service (boom stowed on rest)
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
20t@5.7-20m / 10t@30m
Giới hạn gió cẩu phụ
20 m/s (operating, per 5.8.2)

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
14
Tổng số jacking unit
56
Sức nâng bình thường/unit
110 t
Sức nâng preload/unit
150 t
Sức giữ tối đa/unit
150 t
Sức giữ khi bão/unit
210 t
Tốc độ jacking
0.6
Góc báo động
0.3

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x CATERPILLAR C32 diesel engine generator sets
Công suất/máy
830 ekW
Tổng công suất máy phát chính
3320 ekW
Máy phát sự cố
WEICHAI diesel emergency generator set
Công suất máy phát sự cố
250 ekW
Bow thruster
2 x 600 kW electric bow thruster (KAWASAKI-KWJKT-88B3)
Aft azimuth thruster
2 x WSP240-FP azimuthing thruster (rudder propeller), diesel-mechanical driven via main propulsion diesel engine & clutch; kW rating not stated in manual
Cấp DP
DPS-1 (ABS notation)

Két chứa

Tổng dầu FO
444.1 m³
Tổng nước ngọt
858.6 m³
Tổng nước dằn
2120.2 m³
Tổng Brine water
355.6 m³
Tổng Buffer tank
250 m³

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
51.5 m/s
Chiều cao sóng tối đa
9.5 m
Chu kỳ sóng
10.2 s
Độ sâu nước thiết kế
35 m
Dòng chảy mặt nước
1.8 m/s (surface) / 1.03 m/s (mudline)
Air gap
10 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
36 m/s
Chiều cao sóng tối đa
6.3 m
Chu kỳ sóng
8.3 s
Độ sâu nước thiết kế
30 m
Air gap
20 m

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
20 knots
Giới hạn sóng Field Move
2 m
Cấp Beaufort giới hạn
N/A
Giới hạn gió Jacking Up/Down
10.3 m/s
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
2 m
Giới hạn gió vận hành cẩu
Main crane 15.5 m/s; Aux crane 20 m/s
Nhiệt độ khí trời thiết kế
0°C ~ 50°C
Nhiệt độ nước biển thiết kế
0°C ~ 35°C

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
QMS Bani Yas_Operation Manual_Rev B.pdf
Ngày cập nhật
2026-07-08