Quay lại

MILAHA EXPLORER

Self Elevating Unit (Liftboat) / Accommodation Service

Tài liệu tiêu đề "Lift boat_ Milaha"; tên tàu thật trong tài liệu là MILAHA EXPLORER

Hình ảnh tàu

4 ảnh
MILAHA EXPLORER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
American Bureau of Shipping
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self Elevating Unit, Accommodation Service, AMS-NP., DPS-1 CRC CPS UWILD
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
10/05/2024
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
24/07/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
20/03/2031
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 20/02/2021

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9727819
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self Elevating Unit (Liftboat) / Accommodation Service
Chủ tàu
Milaha
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
American Bureau of Shipping
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self Elevating Unit, Accommodation Service, AMS-NP., DPS-1 CRC CPS UWILD
Số IMO
9727819
Call sign
3EMN6
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
47441-PEXT (Official Number)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Bohai Shipbuilding Heavy Industry Co. Ltd, China
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2016
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
66.00 m (Hull); 85.1 m (with Helideck); Water Line Length 63.6 m
Chiều rộng
40.0 m (Breadth Moulded); 49.5 m (Breadth Overall)
Chiều cao mạn
5.80 m (Depth Moulded)
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Tubular, diameter 3.3 m
Chiều dài chân
90.0 m
Khoảng cách chân ngang
33.0 m (Transverse Leg Spacing)
Khoảng cách chân trước-sau
44.4 m (Longitudinal Spacing)
Chiều cao spudcan
1.50 m
Diện tích đế spudcan
11.7 m x 11.7 m (Length x Width of Spudcan)

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
8044 mt (Load line Displacement)
Mớn nước đầy tải
3.20 m (Design Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
300 men
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m (Heliport 22.2 m x 22.85 m)
Loại trực thăng phù hợp
Suitable for Sikorsky S-92 and S61N
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.6 mt (Max takeoff weight)

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
SCM, SWL 200T @ 9.5m, 40T @ 40m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
SCM, SWL 20T @ 5.6m, 10T @ 30m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
16 x Hydraulic motors per leg (rack & pinion)
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
1433 mt per leg / 92.6 mt per pinion
Sức nâng preload/unit
2196.3 mt per leg / 140 mt per pinion
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
3200 mt per leg / 200 mt per pinion
Tốc độ jacking
Legs free moving 1.1 m/min; Raising Hull 0.51 m/min; Pre Load 0.30 m/min
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x CAT C32 830 kW @ 1500 rpm, 400V AC 50Hz 3Ph
Công suất/máy
830 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x CCF J250 288 kW @ 1500 rpm, 400V AC 50Hz 3Ph
Công suất máy phát sự cố
288 kW
Bow thruster
1 x NCT 150 600 kW, pitch / 4 blades
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP1 (DPS-1), Kongsberg C-Pos + C-Joy

Két chứa

Tổng dầu FO
425 m3
Tổng nước ngọt
984.6 m3 (Portable Water)
Tổng nước dằn
2309.5 m3
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
Không tìm thấy
Dòng chảy mặt nước
Không tìm thấy
Air gap
Max Air Gap 20.0 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
max 60.0 m (Working Water Depth)
Air gap
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
1,400 m2 (Main Deck Strength 5.0 - 7.5 mt/m2)
Trọng tải (DWT)
1648.32 mt (Deadweight at design draft)
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Lift boat_ Milaha.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy