Quay lại

HOLMEN PACIFIC

Semi-Submersible Barge / Offshore Service Barge (Submersible, Float-Over, Jacket Launching)

Tên file ghi SLB (Self-Elevating Liftboat) nhưng nội dung tài liệu mô tả tàu là Semi-Submersible Barge (sà lan bán chìm), không phải tàu tự nâng. Dữ liệu được trích theo nội dung tài liệu.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BV (Bureau Veritas)
Ký hiệu cấp (Notation)
BV HULL MACH Offshore Service Barge (Submersible, Float-Over, Jacket Launching)

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-Submersible Barge / Offshore Service Barge (Submersible, Float-Over, Jacket Launching)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Marshall Island
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
BV (Bureau Veritas)
Ký hiệu cấp tàu
BV HULL MACH Offshore Service Barge (Submersible, Float-Over, Jacket Launching)
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
160.00 m
Chiều rộng
40.00 m (Breadth Moulded)
Chiều cao mạn
12.00 m (Depth Moulded)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
49,100 T @ 8 m draft
Mớn nước đầy tải
8.00 m / 9.15 m (Summer Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
10 Pax (Temporary Bridge Accommodation)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x 1,000 kW, 415V/3ph/50Hz
Công suất/máy
1,000 kW
Tổng công suất máy phát chính
3,000 kW
Máy phát sự cố
1 x 80 kW, 415V/3ph/50Hz (Harbour Generator)
Công suất máy phát sự cố
80 kW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
180 m³ (Diesel Oil Tanks)
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
70,300 m³
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
5,300 m² (Clear Deck Area)
Trọng tải (DWT)
34,400 T / 41,500 T (Deadweight)
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
250 T (Towing System Bollard Pull)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SLB_Holmen Pacific.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy