Quay lại

HIMS 6

Self-Propelled / Self-Elevating / DP1 / Accommodation / Maintenance Jack-Up Barge

Jack-up tự nâng tự hành, DP1, lưu trú/bảo trì; 12 driving units/leg, hoist 590 t/leg.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
HIMS 6

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS A1 Self-Elevating Unit, Accommodation Service, AMS, DPS-1, CRC, CPS, HELIDK, UWILD
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
23/01/2020
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
17/11/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
19/11/2029
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 24/12/2019

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9821574
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaVesselTracker
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Propelled / Self-Elevating / DP1 / Accommodation / Maintenance Jack-Up Barge
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS A1 Self-Elevating Unit, Accommodation Service, AMS, DPS-1, CRC, CPS, HELIDK, UWILD
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9821574
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2019
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
Không tìm thấy
Chiều rộng
Không tìm thấy
Chiều cao mạn
Không tìm thấy
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Không tìm thấy
Chiều dài chân
Không tìm thấy
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
Không tìm thấy
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
110 t (raising/driving unit)
Sức nâng preload/unit
165 t
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
220 t
Tốc độ jacking
0,6 m/min (hull) / 1,2 m/min (leg)
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Chân vịt chính 2 x 1.650 kW azimuth FPP @1500rpm
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP1

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
HIMS 6 Technical Brochure Rev1.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy