Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp (Notation)
- A1 E*, Self-Elevating Unit, Accommodation service, AMS, HELIDK, CRC, CPS, UWILD
Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- 208 POB Self-Propelled Jack Up Barge
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Panama
- Cảng đăng ký
- Panama
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp tàu
- A1 E*, Self-Elevating Unit, Accommodation service, AMS, HELIDK, CRC, CPS, UWILD
- Số IMO
- Không tìm thấy
- Call sign
- Không tìm thấy
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- Không tìm thấy
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 64.80 m (Hull Length)
- Chiều rộng
- 35.40 m
- Chiều cao mạn
- 5.60 m
- Số lượng chân
- 4
- Kiểu chân
- Cylindrical Type
- Chiều dài chân
- 85.50 m
- Khoảng cách chân ngang
- Không tìm thấy
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không tìm thấy
- Chiều cao spudcan
- 7.0 x 6.9 x 1.6 m (spud can)
- Diện tích đế spudcan
- 48.3 m2
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không tìm thấy
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 3.25 m (incl. spud cans, Design Draft)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 208
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- 17.0 m
- Loại trực thăng phù hợp
- Bell 412
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- 6.8 ton
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- 100 tons @ 25 m, 40 tons @ 40 m, Electric Hydraulic with Auxiliary Hoist 20 ton @ 43 m (Leg encircling)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- 1
- SWL cẩu phụ
- 15 ton @ 25 m, Electric Hydraulic with Auxiliary Hoist 5 ton @ 30 m (Pedestal)
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Hệ thống Jacking
- Số jacking unit/chân
- 12 pinion per leg
- Tổng số jacking unit
- 48 pinion
- Sức nâng bình thường/unit
- 220 ton/pinion
- Sức nâng preload/unit
- Không tìm thấy
- Sức giữ tối đa/unit
- Không tìm thấy
- Sức giữ khi bão/unit
- Không tìm thấy
- Tốc độ jacking
- 1.0 m/min
- Góc báo động
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 4 x Cummins 1200 kW @ 1500 rpm, 690V, 50 Hz, air cooled
- Công suất/máy
- 1200 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- 4800 kW (4 x 1200 kW)
- Máy phát sự cố
- 1 x Cummins 250 kW @ 1500 rpm, 400 V, 50 Hz, air cooled
- Công suất máy phát sự cố
- 250 kW
- Bow thruster
- 2 x 1300 kW (Azimuth Thruster)
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- Không tìm thấy
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 350 m3
- Tổng nước ngọt
- 400 m3
- Tổng nước dằn
- 1500 m3
- Tổng Brine water
- 320 m3
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Môi trường - Bão/Sinh tồn
- Gió thiết kế (1-min mean)
- Không tìm thấy
- Chiều cao sóng tối đa
- Không tìm thấy
- Chu kỳ sóng
- Không tìm thấy
- Độ sâu nước thiết kế
- Không tìm thấy
- Dòng chảy mặt nước
- Không tìm thấy
- Air gap
- 25 m (Max. Air Gap)
Môi trường - Vận hành bình thường
- Gió thiết kế
- Không tìm thấy
- Chiều cao sóng tối đa
- Không tìm thấy
- Chu kỳ sóng
- Không tìm thấy
- Độ sâu nước thiết kế
- 55 m (Water Depth)
- Air gap
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 1000 m2 (Free Deck Space); Max. Deck Load 5 tons/m2
- Trọng tải (DWT)
- Không tìm thấy
- Tốc độ
- 6 kts
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không áp dụng
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- HEA Al Khatem - 208 POB JUB Spec_.pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy