Quay lại

GMS ENDURANCE (E-CLASS)

Tự nâng - Liftboat (Self-Propelled Self-Elevating DP2 Jack-up Barge)

Tàu cụ thể tên 'GMS Endurance' (đóng 2010). Các tàu cùng nhóm DP2 lớn (Endeavour, Enterprise, Evolution) có thông số khác nhau.

Hình ảnh tàu

10 ảnh
GMS ENDURANCE (E-CLASS)

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self-Elevating Unit + AMS + ACCU + DP2
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
24/02/2011
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
13/09/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
12/09/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 18/06/2009

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9558969
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic
October 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tự nâng - Liftboat (Self-Propelled Self-Elevating DP2 Jack-up Barge)
Chủ tàu
Gulf Marine Services (GMS)
Cờ quốc tịch
Không tìm thấy
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Không tìm thấy
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self-Elevating Unit + AMS + ACCU + DP2
Số IMO
9558969
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2010
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
61 m
LOA (gồm helideck)
76 m
Chiều rộng
36 m
Chiều cao mạn
6 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Lattice Triangular Truss
Chiều dài chân
104.2 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
30 m²

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
5516 mt (Light Displacement)
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.24 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
210 (tiêu chuẩn), tối đa 350 POB
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
19.5 m (D Value)
Loại trực thăng phù hợp
Super Puma AS332L2 (CAP 437)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
300t@7.5-16.1m (Main Hoist, 10 falls); Aux Hoist 30t@9.2-55m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
15t@25m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
18 jacking drives/chân (6 pinion/chord)
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
Không tìm thấy
Sức giữ tối đa/unit
1494 t (sức nâng hiệu dụng/chân)
Sức giữ khi bão/unit
2754 t (sức giữ preload/chân)
Tốc độ jacking
0.8 m/min
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x Wartsila 8L20
Công suất/máy
1600 ekW
Tổng công suất máy phát chính
6400 ekW
Máy phát sự cố
Volvo Penta D16
Công suất máy phát sự cố
480 ekW
Bow thruster
4 x 1200 kW thrusters (không tách rõ mũi/lái)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2 - Kongsberg K-Pos

Két chứa

Tổng dầu FO
459 m³
Tổng nước ngọt
486 m³
Tổng nước dằn
1173 m³
Tổng Brine water
200 m³
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
80 m (độ sâu thiết kế tối đa)
Dòng chảy mặt nước
Không tìm thấy
Air gap
40 m (air gap thiết kế tối đa)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
GMS_Barge Leaflet_E_Class_Endurance.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy