Quay lại

DE SHENG 287

Self-elevating offshore support unit

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

1 ảnh
DE SHENG 287

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
CCS & ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
CSA DP-1 PSPC HELDK
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
27/03/2026
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
27/03/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
30/03/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 18/03/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9740299
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026West AfricaMarineTraffic
September 2026West AfricaMarineTraffic
August 2026West AfricaMarineTraffic
July 2026West AfricaMarineTraffic
June 2026West AfricaMarineTraffic
May 2026West AfricaMarineTraffic
May 2026West AfricaVesselTracker
March 2026East AsiaMarineTraffic
February 2026East AsiaMarineTraffic
January 2026East AsiaMarineTraffic
December 2025East AsiaMarineTraffic
November 2025East AsiaMarineTraffic
October 2025East AsiaMarineTraffic
August 2025East AsiaMarineTraffic
July 2025East AsiaMarineTraffic
June 2025East AsiaMarineTraffic
May 2025East AsiaMarineTraffic
April 2025East AsiaMarineTraffic
March 2025East AsiaMarineTraffic
February 2025East AsiaMarineTraffic
January 2025East AsiaMarineTraffic
December 2024East AsiaMarineTraffic
November 2024East AsiaMarineTraffic
October 2024East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-elevating offshore support unit
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Không tìm thấy
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
CCS & ABS
Ký hiệu cấp tàu
CSA DP-1 PSPC HELDK
Số IMO
9740299
Call sign
BOFW4
MMSI
41323430
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Không tìm thấy
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
85.1 m
Chiều rộng
40.0 m
Chiều cao mạn
5.8 m
Số lượng chân
Không tìm thấy
Kiểu chân
O.D. 3.3 m
Chiều dài chân
Không tìm thấy
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
3.00 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
Không tìm thấy
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.2 m
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S92 & S61N
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.8 MT (deck load)

Cẩu

Số lượng cẩu chính
Không tìm thấy
SWL cẩu chính
20 MT @ R=20m / 10 MT @ R=30m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
Không tìm thấy
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
Không tìm thấy
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
1.2 m per min
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
5 x 450 kW
Công suất/máy
450 kW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 250 kW
Công suất máy phát sự cố
250 kW
Bow thruster
1 x 80 kN @ 600 kW
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-1

Két chứa

Tổng dầu FO
425 m³
Tổng nước ngọt
984.6 m³
Tổng nước dằn
2309.5 m³
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
60.0 m (Max O.W.D)
Air gap
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
1500 m²
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
4.2 knots
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
De Sheng 287 Technical Specifications.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy