Quay lại

BLUE TITANIUM 336

Class 320 Liftboat (model BEL320-4R200S)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

2 ảnh
BLUE TITANIUM 336

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self-Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS 2, Unrestricted Service
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
23/08/2018
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
01/04/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
18/04/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 27/03/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9779862
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Singapore StraitAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore StraitAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore StraitAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Singapore StraitAXS Marine
July 2025Singapore StraitAXS Marine
May 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Class 320 Liftboat (model BEL320-4R200S)
Chủ tàu
BT Titanium Pte. Ltd.
Cờ quốc tịch
Singapore
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self-Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS 2, Unrestricted Service
Số IMO
9779862
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
YY258177
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
BEL Design Pte. Ltd.
Nhà đóng tàu
Baker Engineering Pte. Ltd.
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Không tìm thấy
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
64.00m (Length of Main Deck)
LOA (gồm helideck)
79.00m (overall incl. helideck)
Chiều rộng
40.00m (Breadth of Main Deck)
Chiều cao mạn
6.20m (Depth of Main Hull)
Số lượng chân
Không tìm thấy
Kiểu chân
Outer diameter 3.66m
Chiều dài chân
97.5m (incl. spudcans)
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.00m (operating draft, spudcans flushed with hull bottom)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
336 Total POB (192 in single/double/4-men rooms + 144 in 4-men rooms)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S61N/S92
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
300MT @ 15.0m (Huisman Deck Crane; 30MT whip hoist; afloat lifting up to 120MT)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
38.8MT @ 7.5m (Sea Hercules Kingpost Crane; 10MT whip hoist)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
Không tìm thấy
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
Không tìm thấy
Sức nâng preload/unit
Không tìm thấy
Sức giữ tối đa/unit
Không tìm thấy
Sức giữ khi bão/unit
Không tìm thấy
Tốc độ jacking
0.9 m/min jacking with load; 1.8 m/min jacking without load
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Four (4) Cummins Main Diesel Engine, each 1700eKW (NOV Electric Rack and Pinion Jacking System)
Công suất/máy
1700eKW
Tổng công suất máy phát chính
6800eKW (4 x 1700eKW)
Máy phát sự cố
One (1) Cummins Emergency Diesel Engine
Công suất máy phát sự cố
550eKW
Bow thruster
1 x 500KW retractable + 1 x 500KW tunnel fwd thrusters (Schottel, VFD driven)
Aft azimuth thruster
3 x 1000KW azimuth aft thrusters (Schottel, VFD driven)
Cấp DP
DPS 2 (Kongsberg)

Két chứa

Tổng dầu FO
441cu.m (Diesel Oil Tanks); Diesel Oil Day Tanks 22.8cu.m
Tổng nước ngọt
200cu.m (Freshwater Tanks)
Tổng nước dằn
1098cu.m (Trim Tanks)
Tổng Brine water
300cu.m (Brine Tanks)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
100.0 knots
Chiều cao sóng tối đa
9.0m
Chu kỳ sóng
12.5s
Độ sâu nước thiết kế
40.0m
Dòng chảy mặt nước
1.3 knots
Air gap
10.7m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
70.0 knots
Chiều cao sóng tối đa
4.0m
Chu kỳ sóng
7.5s
Độ sâu nước thiết kế
67.0m
Air gap
10.7m

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
Không tìm thấy
Giới hạn sóng Field Move
Không tìm thấy
Cấp Beaufort giới hạn
Không tìm thấy
Giới hạn gió Jacking Up/Down
25 knots (legs lowering)
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
2m significant waves, 2 knots current (legs lowering); preloading time ~2 hours
Giới hạn gió vận hành cẩu
Không tìm thấy
Nhiệt độ khí trời thiết kế
Min Air Temp -10 Deg C; Max Air Temp +55 Deg C (Steel Structure Design Temp -10 Deg C)
Nhiệt độ nước biển thiết kế
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
900m2 (useable), Main Deck Loading 10MT/m2, Variable Load 1500MT
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
6 knots (transit, calm sea)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Blue-Titanium-336-Datasheet-r3.pdf
Ngày cập nhật
r3