Hình ảnh tàu
2 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping (ABS)
- Ký hiệu cấp (Notation)
- A1, Self-Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS 2, Unrestricted Service
- Trạng thái cấp
- American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
- Cấp từ ngày
- 23/08/2018
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 01/04/2023
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 18/04/2028
- Bảo hiểm P&I
- The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 27/03/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9779862Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| September 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| August 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| July 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| June 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| May 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| March 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| January 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| December 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| July 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| May 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Class 320 Liftboat (model BEL320-4R200S)
- Chủ tàu
- BT Titanium Pte. Ltd.
- Cờ quốc tịch
- Singapore
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping (ABS)
- Ký hiệu cấp tàu
- A1, Self-Elevating Unit, AMS, ACCU, DPS 2, Unrestricted Service
- Số IMO
- 9779862
- Call sign
- Không tìm thấy
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- YY258177
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- BEL Design Pte. Ltd.
- Nhà đóng tàu
- Baker Engineering Pte. Ltd.
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- Không tìm thấy
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- 64.00m (Length of Main Deck)
- LOA (gồm helideck)
- 79.00m (overall incl. helideck)
- Chiều rộng
- 40.00m (Breadth of Main Deck)
- Chiều cao mạn
- 6.20m (Depth of Main Hull)
- Số lượng chân
- Không tìm thấy
- Kiểu chân
- Outer diameter 3.66m
- Chiều dài chân
- 97.5m (incl. spudcans)
- Khoảng cách chân ngang
- Không tìm thấy
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không tìm thấy
- Chiều cao spudcan
- Không tìm thấy
- Diện tích đế spudcan
- Không tìm thấy
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không tìm thấy
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 4.00m (operating draft, spudcans flushed with hull bottom)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 336 Total POB (192 in single/double/4-men rooms + 144 in 4-men rooms)
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Sikorsky S61N/S92
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- 300MT @ 15.0m (Huisman Deck Crane; 30MT whip hoist; afloat lifting up to 120MT)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- 1
- SWL cẩu phụ
- 38.8MT @ 7.5m (Sea Hercules Kingpost Crane; 10MT whip hoist)
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Hệ thống Jacking
- Số jacking unit/chân
- Không tìm thấy
- Tổng số jacking unit
- Không tìm thấy
- Sức nâng bình thường/unit
- Không tìm thấy
- Sức nâng preload/unit
- Không tìm thấy
- Sức giữ tối đa/unit
- Không tìm thấy
- Sức giữ khi bão/unit
- Không tìm thấy
- Tốc độ jacking
- 0.9 m/min jacking with load; 1.8 m/min jacking without load
- Góc báo động
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- Four (4) Cummins Main Diesel Engine, each 1700eKW (NOV Electric Rack and Pinion Jacking System)
- Công suất/máy
- 1700eKW
- Tổng công suất máy phát chính
- 6800eKW (4 x 1700eKW)
- Máy phát sự cố
- One (1) Cummins Emergency Diesel Engine
- Công suất máy phát sự cố
- 550eKW
- Bow thruster
- 1 x 500KW retractable + 1 x 500KW tunnel fwd thrusters (Schottel, VFD driven)
- Aft azimuth thruster
- 3 x 1000KW azimuth aft thrusters (Schottel, VFD driven)
- Cấp DP
- DPS 2 (Kongsberg)
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 441cu.m (Diesel Oil Tanks); Diesel Oil Day Tanks 22.8cu.m
- Tổng nước ngọt
- 200cu.m (Freshwater Tanks)
- Tổng nước dằn
- 1098cu.m (Trim Tanks)
- Tổng Brine water
- 300cu.m (Brine Tanks)
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Môi trường - Bão/Sinh tồn
- Gió thiết kế (1-min mean)
- 100.0 knots
- Chiều cao sóng tối đa
- 9.0m
- Chu kỳ sóng
- 12.5s
- Độ sâu nước thiết kế
- 40.0m
- Dòng chảy mặt nước
- 1.3 knots
- Air gap
- 10.7m
Môi trường - Vận hành bình thường
- Gió thiết kế
- 70.0 knots
- Chiều cao sóng tối đa
- 4.0m
- Chu kỳ sóng
- 7.5s
- Độ sâu nước thiết kế
- 67.0m
- Air gap
- 10.7m
Giới hạn vận hành
- Giới hạn gió Field Move
- Không tìm thấy
- Giới hạn sóng Field Move
- Không tìm thấy
- Cấp Beaufort giới hạn
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió Jacking Up/Down
- 25 knots (legs lowering)
- Giới hạn sóng Jacking Up/Down
- 2m significant waves, 2 knots current (legs lowering); preloading time ~2 hours
- Giới hạn gió vận hành cẩu
- Không tìm thấy
- Nhiệt độ khí trời thiết kế
- Min Air Temp -10 Deg C; Max Air Temp +55 Deg C (Steel Structure Design Temp -10 Deg C)
- Nhiệt độ nước biển thiết kế
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 900m2 (useable), Main Deck Loading 10MT/m2, Variable Load 1500MT
- Trọng tải (DWT)
- Không tìm thấy
- Tốc độ
- 6 knots (transit, calm sea)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không áp dụng
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- Blue-Titanium-336-Datasheet-r3.pdf
- Ngày cập nhật
- r3