Quay lại

BLUE TERN

Tự nâng - Liftboat (Self-Elevating Unit)

Trước đây là SEAFOX 5; đổi tên thành BLUE TERN tháng 2/2019 (sau khi được Scylla/Seaway mua lại và hoán cải). Lực đẩy: Self propelled — Dữ liệu tóm tắt từ bảng tổng hợp XLHH (01/12/2025); một số thông số chi tiết chưa có.

Hình ảnh tàu

50 ảnh
BLUE TERN

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
24/01/2013
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
20/07/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
24/09/2027
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Skuld - Norway Inception at 17/12/2018

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9598737
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026West EuropeMarineTraffic
September 2026West EuropeMarineTraffic
August 2026West EuropeMarineTraffic
July 2026West EuropeMarineTraffic
June 2026West EuropeMarineTraffic
May 2026West EuropeMarineTraffic
April 2026West EuropeMarineTraffic
March 2026West EuropeMarineTraffic
February 2026West EuropeMarineTraffic
January 2026West EuropeMarineTraffic
December 2025North Europe, West EuropeMarineTraffic
December 2025West EuropeVesselTracker
November 2025North EuropeMarineTraffic
October 2025North Europe, West EuropeMarineTraffic
October 2025North EuropeVesselTracker
September 2025West EuropeMarineTraffic
August 2025West EuropeMarineTraffic
July 2025West EuropeMarineTraffic
June 2025West EuropeMarineTraffic
May 2025West EuropeMarineTraffic
April 2025West EuropeMarineTraffic
March 2025West EuropeMarineTraffic
February 2025North EuropeMarineTraffic
February 2025West EuropeVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tự nâng - Liftboat (Self-Elevating Unit)
Chủ tàu
SEA FOX
Cờ quốc tịch
United Kingdom (formerly Isle of Man)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Không tìm thấy
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9598737
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
235090598
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
151 (max)
Chiều rộng
50 m
Chiều cao mạn
9.75 m
Số lượng chân
Không tìm thấy
Kiểu chân
Không tìm thấy
Chiều dài chân
106 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
Không tìm thấy
Diện tích đế spudcan
Không tìm thấy

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.2 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
150
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
1200T@25m (Liebherr)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
50T@42m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Không tìm thấy
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Kongsberg DP2

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
3750 m² (10 T/m²)
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
XLHH_Vessel Specifications_1 Dec 2025 - IMO update draft.xlsx
Ngày cập nhật
01/12/2025