Quay lại

AOS MAINTAINER

Self-Elevating Unit (sà lan nhà ở tự nâng) 4 chân, có helideck, tự hành — 260 POB

Tài liệu ghi tên "AOS MAINTAINER 1".

Hình ảnh tàu

3 ảnh
AOS MAINTAINER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
A1, Self-Elevating Unit, Arabian Gulf Service, Restricted Service, AMS, CPS, CRC
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
03/09/2020
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
21/09/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
17/12/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 13/01/2016

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9774654
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Self-Elevating Unit (sà lan nhà ở tự nâng) 4 chân, có helideck, tự hành — 260 POB
Chủ tàu
Atlantic Maritime Group (Quản lý)
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Panama
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
A1, Self-Elevating Unit, Arabian Gulf Service, Restricted Service, AMS, CPS, CRC
Số IMO
9774654
Call sign
H9LD
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
China
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2015
Nơi đóng
China

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
85.10 m
Chiều rộng
40.00 m (49.50 m gồm mở rộng helideck)
Chiều cao mạn
5.80 m
Số lượng chân
4
Kiểu chân
Cylindrical / Tubular
Chiều dài chân
90.00 m
Khoảng cách chân ngang
Không tìm thấy
Khoảng cách chân trước-sau
Không tìm thấy
Chiều cao spudcan
1.50 m
Diện tích đế spudcan
11.70 m x 11.70 m (đường kính chân 3.30 m)

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không tìm thấy
Tổng lightship
6349.21 T
Displacement đầy tải
7520.78 T (@ mớn tối đa)
Mớn nước đầy tải
3.00 m (mớn thân tối đa)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
260 persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
22.20 m
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S-92 hoặc tương đương
Trọng lượng cất cánh tối đa
12.6 T

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
190 MT @ R 9.46 m ... 24.71 MT @ R 40 m (cần lattice 40 m)
Giới hạn gió cẩu chính
15.5 kn (điều kiện làm việc cẩu)
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
20 MT @ R 5.70–20 m ... 3 MT @ R 30 m (cần lattice 30 m)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Hệ thống Jacking

Số jacking unit/chân
14 climbing pinions/chân
Tổng số jacking unit
Không tìm thấy
Sức nâng bình thường/unit
1330 T/chân
Sức nâng preload/unit
1960 T/chân (preload)
Sức giữ tối đa/unit
1960 T/chân
Sức giữ khi bão/unit
2800 T/chân
Tốc độ jacking
Thân 0.60 m/phút; chân 1.20 m/phút
Góc báo động
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
5 x Caterpillar C18 650 BHP/450 kW 400V 50Hz + 1 x WEICHAI 250 kW; Máy chính đẩy: 2 x WEICHAI CW16V200ZC total 4700 BHP/3520 kW
Công suất/máy
450 kW
Tổng công suất máy phát chính
≈2500 kW (5x450+250)
Máy phát sự cố
1 x Caterpillar C18 492 kW / GS34C 30 kW
Công suất máy phát sự cố
492 kW
Bow thruster
1 x 600 kW CPP CT150, lực đẩy 8 T (mũi)
Aft azimuth thruster
2 x WSP240-FP azimuth, 1760 kW mỗi (đuôi)
Cấp DP
DPS-1 (Kongsberg)

Két chứa

Tổng dầu FO
425.00 m³
Tổng nước ngọt
984.60 m³
Tổng nước dằn
1827.20 m³
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Môi trường - Bão/Sinh tồn

Gió thiết kế (1-min mean)
51.50 kn
Chiều cao sóng tối đa
9.50 m
Chu kỳ sóng
10.20 s
Độ sâu nước thiết kế
30.00 m
Dòng chảy mặt nước
1.80 m/s (mặt)
Air gap
9.00 m

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
25.70 kn (Cond.1) / 36.00 kn (Cond.2)
Chiều cao sóng tối đa
6.30 m
Chu kỳ sóng
7.00 s (Cond.1) / 8.30 s (Cond.2)
Độ sâu nước thiết kế
60.00 m (Cond.1) / 32.00 m (Cond.2)
Air gap
8.00 m (Cond.1) / 20.00 m (Cond.2)

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
Không tìm thấy
Giới hạn sóng Field Move
Không tìm thấy
Cấp Beaufort giới hạn
Không tìm thấy
Giới hạn gió Jacking Up/Down
Không tìm thấy (DP mode gió ≤ 10 m/s)
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
Không tìm thấy
Giới hạn gió vận hành cẩu
15.5 kn
Nhiệt độ khí trời thiết kế
Không tìm thấy
Nhiệt độ nước biển thiết kế
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
1500 m² (1000 m² sử dụng tự do; tải boong tối đa 5.0 T/m²)
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
≈4 knots (biển lặng)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
AOS Maintainer.pdf (Atlantic Maritime Group)
Ngày cập nhật
Không tìm thấy