Quay lại

TRIUMPH

Semi-submersible heavy transport vessel

Boskalis semi-submersible heavy transport vessel (HTV), converted from a tanker.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
TRIUMPH

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, Special service Semi submersible heavy lift vessel, Unrestricted navigation, AUT-UMS(SS), MON-SHAFT
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
03/06/2015
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
05/11/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
16/12/2028
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO8902967
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026North Europe, West EuropeMarineTraffic
October 2026North EuropeVesselTracker
September 2026West EuropeMarineTraffic
September 2026West EuropeVesselTracker
August 2026North America East CoastMarineTraffic
July 2026North America East CoastMarineTraffic
June 2026North America East CoastMarineTraffic
May 2026North America East CoastMarineTraffic
April 2026North America East CoastMarineTraffic
April 2026North America East CoastVesselTracker
March 2026North America East Coast, West EuropeMarineTraffic
March 2026West EuropeVesselTracker
February 2026North America East Coast, West EuropeMarineTraffic
February 2026North America East CoastVesselTracker
January 2026North America East Coast, West EuropeMarineTraffic
January 2026West EuropeVesselTracker
December 2025North America East Coast, West EuropeMarineTraffic
December 2025North America East CoastVesselTracker
November 2025North America East Coast, West EuropeMarineTraffic
November 2025West EuropeVesselTracker
October 2025North America East Coast, North EuropeMarineTraffic
October 2025North Europe, West EuropeVesselTracker
September 2025North America East Coast, North Europe, West EuropeMarineTraffic
September 2025North America East Coast, North Europe, West EuropeVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-submersible heavy transport vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Malta (Valletta)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, Special service Semi submersible heavy lift vessel, Unrestricted navigation, AUT-UMS(SS), MON-SHAFT
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
8902967
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Cosco Nantong Shipyard, China (converted 2008)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2008
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
216.79 m
Chiều rộng
44.50 m
Chiều cao mạn
14.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
10.44 m (summer draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Total installed power 15,552 kW; 1 x 11,952 kW main engine driving fixed propeller
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
1 x 1,500 kW
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
130.00 x 44.50 m (deck space)
Trọng tải (DWT)
54,000 t
Tốc độ
15.00 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
heavy_transport_vessel_triumph.pdf
Ngày cập nhật
09-2018