Hình ảnh tàu
1 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- Bureau Veritas, HULL MACH, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, AUT-UMS(SS), MON-SHAFT
- Trạng thái cấp
- Lloyd's Register (IACS) — Withdrawn
- Cấp từ ngày
- 26/11/2015
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 11/07/2026
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 21/09/2031
- Bảo hiểm P&I
- Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
8130899Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South_Africa, West Africa | MarineTraffic |
| October 2026 | South_Africa, West Africa | VesselTracker |
| September 2026 | Indian Ocean, Java Sea | AXS Marine |
| September 2026 | East Africa, East Asia, South East Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | East Africa, South East Asia | VesselTracker |
| August 2026 | East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | East Asia, South East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | East Asia | VesselTracker |
| April 2026 | Malacca Strait, Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | East Africa, South East Asia, South_Africa | MarineTraffic |
| April 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| March 2026 | South_Africa, West Africa, West Europe | MarineTraffic |
| March 2026 | South_Africa, West Africa | VesselTracker |
| February 2026 | Middle America and Gulf of Mexico, West Africa, West Europe | MarineTraffic |
| February 2026 | West Africa, West Europe | VesselTracker |
| January 2026 | Middle America and Gulf of Mexico, North America East Coast | MarineTraffic |
| January 2026 | Middle America and Gulf of Mexico, North America East Coast | VesselTracker |
| December 2025 | West Africa, West Europe | MarineTraffic |
| November 2025 | South_Africa, West Africa, West Europe | MarineTraffic |
| November 2025 | West Africa, West Europe | VesselTracker |
| October 2025 | South Asia, South_Africa | MarineTraffic |
| October 2025 | South_Africa | VesselTracker |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Semi-submersible heavy transport vessel
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Curacao (Willemstad)
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- Bureau Veritas, HULL MACH, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, AUT-UMS(SS), MON-SHAFT
- Ký hiệu cấp tàu
- Không tìm thấy
- Số IMO
- 8130899
- Call sign
- Không tìm thấy
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Oshima Yard, Nagasaki, Japan
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 1984
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 181.23 m
- Chiều rộng
- 40.00 m
- Chiều cao mạn
- 12.00 m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 9.48 m (summer draft)
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- Total installed power 14,220 kW; main engines 2 x 6,500 kW; 2 x 4-bladed c.p. propellers driven by four 3,100 kW E-motors
- Công suất/máy
- Không tìm thấy
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Công suất máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Bow thruster
- 2 x 500 kW
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 140.00 x 40.00 m (deck space)
- Trọng tải (DWT)
- 27,720 t
- Tốc độ
- 15.0 kn
- Lực kéo (Bollard Pull)
- —
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- heavy_transport_vessel_mighty_servant_3.pdf
- Ngày cập nhật
- 09-2018