Quay lại

FORTE

Semi-submersible DP-2 heavy transport vessel

Boskalis DP-2 semi-submersible heavy transport vessel (HTV).

Hình ảnh tàu

1 ảnh
FORTE

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, AVM-IPS, AUT-UMS, DYNAPOS AM/AT R, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, CPS(WBT), MON-SHAFT, CLEANSHIP, ICE CLASS ID, INWATERSURVEY
Trạng thái cấp
China Corporation Register of Shipping — Delivered
Cấp từ ngày
18/08/2015
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
18/04/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
21/05/2027
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9592848
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
September 2026East Africa, South America East Coast, South_AfricaMarineTraffic
September 2026East Africa, Middle America and Gulf of Mexico, South_AfricaVesselTracker
August 2026Indian Ocean, Java Sea, Singapore StraitAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore StraitAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker
March 2026Malacca Strait, Singapore StraitAXS Marine
March 2026East Africa, South Asia, South East Asia, South_AfricaMarineTraffic
March 2026East Africa, South East AsiaVesselTracker
February 2026South_Africa, West AfricaMarineTraffic
February 2026South_Africa, West AfricaVesselTracker
January 2026South Asia, South_AfricaMarineTraffic
January 2026East Africa, South_AfricaVesselTracker
December 2025Malacca Strait, Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
December 2025East Asia, South Asia, South East AsiaMarineTraffic
December 2025South Asia, South East AsiaVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-submersible DP-2 heavy transport vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Malta (Valletta)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, AVM-IPS, AUT-UMS, DYNAPOS AM/AT R, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, CPS(WBT), MON-SHAFT, CLEANSHIP, ICE CLASS ID, INWATERSURVEY
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9592848
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Guangzhou Shipyard Int. Co. Ltd (built 2012, converted 2020)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
216.75 m
Chiều rộng
43.00 m
Chiều cao mạn
13.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
9.68 m (summer draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Total installed power 16,470 kW; main engines 4 x 3,840 kW; propulsion 2 x 5,250 kW fixed pitch
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2 x 1,200 kW CPP bow + 2 x 1,475 kW CPP stern
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-2 (Kongsberg Kpos-22)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
177.60 x 43.00 m (deck space)
Trọng tải (DWT)
50,000 t
Tốc độ
14.00 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
heavy_transport_vessel_forte.pdf
Ngày cập nhật
04-2020