Quay lại

BOKA VANGUARD

Semi-submersible heavy transport vessel

Boskalis largest semi-submersible heavy transport vessel (HTV); deadweight 116,175 t.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
BOKA VANGUARD

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, Special Service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, AUT-DPS, AUT-UMS(SS), CLEANSHIP, INWATERSURVEY
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
01/03/2016
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
14/03/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
30/01/2028
Bảo hiểm P&I
Standard P&I Club per Charles Taylor & Co Inception at 23/12/2024

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9618783
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Ceram Sea, Java Sea, Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaVesselTracker
April 2026Australia and New Zeeland, South East AsiaMarineTraffic
April 2026Australia and New Zeeland, South East AsiaVesselTracker
March 2026East AsiaMarineTraffic
February 2026Malacca Strait, Singapore StraitAXS Marine
February 2026East Asia, South Asia, South East AsiaMarineTraffic
February 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker
January 2026East Africa, South_Africa, West AfricaMarineTraffic
January 2026South_AfricaVesselTracker
December 2025South America East Coast, West AfricaMarineTraffic
December 2025West AfricaVesselTracker
November 2025Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastMarineTraffic
November 2025Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-submersible heavy transport vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Curacao (Willemstad)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Bureau Veritas, HULL MACH, Special Service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, AUT-DPS, AUT-UMS(SS), CLEANSHIP, INWATERSURVEY
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9618783
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Hyundai Heavy Industries
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
275.00 m
Chiều rộng
70.00 m / 78.75 m max
Chiều cao mạn
15.50 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
10.94 m (summer draft B-100)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Total installed power 28,500 kW; main engines 2 x 8,700 kW + 2 x 4,350 kW; propulsion 2 x 12 MW CPP
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
1 x 3,000 kW CPP (plus 2 x 3,000 kW retractable azimuth)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
AUT-DPS

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
275.00 x 70.00 m (deck space)
Trọng tải (DWT)
116,175 t
Tốc độ
14.50 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
boka-vanguard.pdf
Ngày cập nhật
03-2022