Quay lại

BLUE MARLIN

Semi-submersible heavy transport vessel

Boskalis semi-submersible heavy transport vessel (HTV); call sign 9HA4605.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
BLUE MARLIN

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BV, HULL MACH AUT-UMS, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, MON-SHAFT, LI-HG-S1, INWATERSURVEY
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
28/01/2016
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
15/03/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
29/04/2030
Bảo hiểm P&I
Standard P&I Club per Charles Taylor & Co (inception 23/12/2024)

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9186338
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

15

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
September 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
August 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
July 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
June 2026Middle America and Gulf of MexicoMarineTraffic
May 2026Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastMarineTraffic
May 2026Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastVesselTracker
April 2026East Africa, South AfricaMarineTraffic
April 2026East Africa, South AfricaVesselTracker
March 2026Indian Ocean, Java SeaAXS Marine
March 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaVesselTracker
February 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
February 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
February 2026East AsiaVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-submersible heavy transport vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Malta (Valletta)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
BV, HULL MACH AUT-UMS, Special service Semi submersible heavy lift vessel, unrestricted navigation, MON-SHAFT, LI-HG-S1, INWATERSURVEY
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9186338
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
China Shipbuilding Co Taiwan
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2000
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
224.80 m
Chiều rộng
63.00 m
Chiều cao mạn
13.30 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
10.24 m (summer draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Total installed power 23,620 kW; 1 x 12,640 kW main engine driving 1 x C.P. propeller
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2,000 kW (plus 2 x 4,500 kW retractable azimuth thrusters)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
178.20 x 63.00 m (deck space)
Trọng tải (DWT)
76,292 t
Tốc độ
13.00 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
blue_marlin.pdf
Ngày cập nhật
08-2019