Quay lại

SFE HERCULES

DP2 4,000 MT Heavy Lift Vessel (tàu cẩu nặng, diesel-điện)

DP2 4,000 MT Heavy Lift Vessel. GT 48,524 / NT 14,557. Định vị: DP-2 + hệ neo 8 điểm. Tài liệu ghi "1021439" ở mục IMO/Class — có vẻ là số đăng kiểm, không phải IMO chuẩn. Endurance 60 ngày nước ngọt.

Hình ảnh tàu

10 ảnh
SFE HERCULES

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Trạng thái cấp
China Corporation Register of Shipping — Withdrawn
Cấp từ ngày
19/09/2024
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
21/05/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
20/05/2029

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO1021439
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Malacca StraitAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Singapore StraitAXS Marine
November 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaVesselTracker
October 2025East AsiaMarineTraffic
September 2025East AsiaMarineTraffic
August 2025East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP2 4,000 MT Heavy Lift Vessel (tàu cẩu nặng, diesel-điện)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Panama
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
1021439
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
1021439 (số đăng kiểm theo tài liệu)
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Không tìm thấy
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
192.40 m (summer load line)
LOA (gồm helideck)
200.80 m
Chiều rộng
48.00 m
Chiều cao mạn
16.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
GT 48,524 / NT 14,557
Mớn nước đầy tải
8.00 m (design) / 11.50 m (max working)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
160 (20 crew + 140 SPS), cabin có phòng tắm riêng
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
4,000 MT @ 40 m (over-stern) · 3,000 MT @ 40 m (revolving) · 3,500 MT @ 40 m (single block) · 2,000 MT @ 55 m; nâng 120 m trên / 10 m dưới boong; counterweight, double main hook
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
1,000 MT @ 74 m; nâng 145 m trên / 50 m dưới boong; man-riding certified
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
6 x 4,500 kW MCR (V-type, 4-stroke, 750 RPM); hệ đẩy diesel-điện
Công suất/máy
4,500 kW
Tổng công suất máy phát chính
27,000 kW
Máy phát sự cố
Emergency 664 kW; Harbour gen 1,320 kW
Công suất máy phát sự cố
664 kW
Bow thruster
3 x Tunnel thruster, 3,000 kW mỗi (mũi)
Aft azimuth thruster
3 x Azimuth thruster, 3,000 kW mỗi (đuôi)
Cấp DP
DP-2 (diesel-điện)

Két chứa

Tổng dầu FO
5,608 m³ (MDO)
Tổng nước ngọt
1,607 m³
Tổng nước dằn
69,883 m³ (gồm anti-heeling); anti-heeling 19,206 m³
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Sức chịu tải boong 15 MT/m²
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
10 knots (design)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SFE Hercules Technical Specifications Rev1
Ngày cập nhật
2026-03-16