Quay lại

OOS ZEELANDIA

Semi-submersible heavy-lift crane vessel (SSCV), dual-fuel

Designer CMHI; IMO not stated in document; 112.5 m between cranes; subsea installs to 4,000 m (4,600 mt @1,000 m); 12 thrusters (5 x 5.8 MW stern + 3 x 6.5 MW fwd retractable + 4 x 3.0 MW fwd tunnel); fuel MDO 14,400 t + LNG 6,000 m3; designed to transport 20,000 mt topside for single-lift float-over/install.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
OOS ZEELANDIA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS A1 Column-Stabilized Unit(N), AMS, ACCU, DPS-3, Accommodation Service, Construction & Maintenance Service, Crane Service, EGC-SCR, EHS-P, ENVIRO-OS, GFS(DFD), HAB+(MODU), Ice Class A0

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Semi-submersible heavy-lift crane vessel (SSCV), dual-fuel
Chủ tàu
OOS International
Cờ quốc tịch
Marshall Islands
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS A1 Column-Stabilized Unit(N), AMS, ACCU, DPS-3, Accommodation Service, Construction & Maintenance Service, Crane Service, EGC-SCR, EHS-P, ENVIRO-OS, GFS(DFD), HAB+(MODU), Ice Class A0
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
Không tìm thấy
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
230.00 m
Chiều rộng
117.00 m
Chiều cao mạn
16.50 m (moulded)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
28.00 m (heavy lift); operating 17-23 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
500
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
2
SWL cẩu chính
12,500 mt each @ 55 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
2 x 60 mt service cranes @ 40 m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
12 x 7,100 kW / 6.6 kV dual-fuel (LNG + MDO)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP3

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
11,000 m2 (15 t/m2); variable deck load 20,000 t
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
up to 15.6 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
OOS-Zeelandia-Brochure-revision_5.6.pdf
Ngày cập nhật
rev 5.6