Quay lại

HUAXI 5000

Sà lan cẩu nổi quay toàn vòng 5.000 tấn (5,000 MT Fully Revolving Crane Barge)

Đơn vị vận hành: Jiangsu Huaxicun Offshore Engineering Services Co., Ltd. (không đủ cơ sở xác định chủ tàu). Sà lan cẩu neo 10 điểm — KHÔNG tự hành, KHÔNG có hệ DP. GT 49.501 / NT 14.850. Cabin: 57×4 người + 20×2 người + 32×1 người. Ngoài máy phát chính còn 02 máy phụ × 880 kW (1.760 kW). Khả năng làm việc công bố đến độ sâu nước 300 m. 4500 t fully-revolving floating crane barge built by ZPMC.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
China Classification Society (CCS)

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Sà lan cẩu nổi quay toàn vòng 5.000 tấn (5,000 MT Fully Revolving Crane Barge)
Chủ tàu
Huaxi Offshore Engineering Service Co.
Cờ quốc tịch
Trung Quốc
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
China Classification Society (CCS)
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
ZPMC
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
178 m
Chiều rộng
48 m
Chiều cao mạn
17 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
88.606 mt (đầy tải)
Mớn nước đầy tải
8.372 m (Summer Load Line); hành trình tối đa 8,65 m; làm việc tối đa 11,5 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
300 người
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S-76N
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
01 (cẩu Derrick quay toàn vòng)
SWL cẩu chính
5.000 t @40m (nâng đuôi, tie-back); 4.500 t @39m (nâng đuôi, fixed); 3.000 t @39m (quay toàn vòng); nâng cao tối đa 95 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
02 móc nâng phụ
SWL cẩu phụ
Móc phụ 1: 900 t @77m (cao tối đa 110 m); Móc phụ 2: 160 t @110m (cao tối đa 118 m)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
03 tổ máy phát chính
Công suất/máy
3.380 ekW
Tổng công suất máy phát chính
10.140 ekW
Máy phát sự cố
01 máy phát sự cố
Công suất máy phát sự cố
200 ekW
Bow thruster
01 × 2.200 kW
Aft azimuth thruster
02 × 2.200 kW (đuôi); tổng 4.400 kW
Cấp DP
Không có DP (neo 10 điểm)

Két chứa

Tổng dầu FO
3.470 m³ (2 × 1.735)
Tổng nước ngọt
3.172 m³ (2 × 1.586)
Tổng nước dằn
61.697 m³
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Môi trường - Vận hành bình thường

Gió thiết kế
Không tìm thấy
Chiều cao sóng tối đa
Không tìm thấy
Chu kỳ sóng
Không tìm thấy
Độ sâu nước thiết kế
300 m (workability đến 300 m nước)
Air gap
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
3.600 m² (boong trống); tải boong 10 t/m²
Trọng tải (DWT)
57.010 t
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
3. Huaxi 5000 Vessel Specifications.pdf (trang 1–2)
Ngày cập nhật
Không tìm thấy