Quay lại

HOANG SA

709 – Sà lan cẩu nặng / Crane Barge (Heavy-lift)

Sà lan cẩu nặng Vietsovpetro (709), định vị bằng hệ 8 neo (tời neo 8 x 150 t, neo 8 x 12 t; tugger 4 x 100 kN @ 7 m/min). Cẩu quay 360°: 2 x 600 t @26–35 m, 2 x 300 t @50 m, 1 x 30 t @71,5 m. GRT 13.826 / NT 4.148 t; FO supply 680 t (tiêu thụ 3 t/ngày), FW supply 444 t; POB 180. Có sàn đỗ trực thăng. Vietsovpetro (VSP) crane barge, built in Singapore; revolving 360-deg crane; GRT 13,913 t, NT 4,173 t; 8 x 12,000 kg anchors with 8 x 150 t anchor winch; may already exist on the platform.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
HOANG SA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp (Notation)
DNV 1A1 Barge, Crane 1(1200)

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
709 – Sà lan cẩu nặng / Crane Barge (Heavy-lift)
Chủ tàu
Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro (Xí nghiệp Vận tải biển & Công tác lặn)
Cờ quốc tịch
Vietnam
Cảng đăng ký
Sài Gòn (Saigon), Vietnam
Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp tàu
DNV 1A1 Barge, Crane 1(1200)
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Singapore (building yard)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
1984
Nơi đóng
Singapore

Kích thước chính

LBP
120 m
LOA (gồm helideck)
125 m
Chiều rộng
36,05 m
Chiều cao mạn
8 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4,516 m (design)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
180 (53 thuyền viên + 127 khách)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Có sàn đỗ trực thăng (6th deck / Helicopter deck)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
2
SWL cẩu chính
2 x 600 t @ 26–35 m; 2 x 300 t @ 50 m (cẩu quay 360°)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1
SWL cẩu phụ
1 x 30 t @ 71,5 m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy phát chính diesel Wärtsilä 8R22HF: 4 x 1.180 kW; máy phát 4 x 1.085 kW (660V/50Hz)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 355 kW
Công suất máy phát sự cố
355 ekW
Bow thruster
Aquamaster UL 631/5000 – 2 x 425 kW (azimuth)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không áp dụng (định vị bằng hệ 8 neo)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Không tìm thấy
Trọng tải (DWT)
12.993 t
Tốc độ
3 knots (towed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Hoang Sa specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy