Quay lại

FAIRPLAYER

DP2 heavy-lift crane vessel (HLCV), J1800 class

GT 15,027 t; call sign PHPU; port Rotterdam; helideck Sikorsky S-92 (12.8 t); subsea lift 1,000 t @1,000 m to 200 t @3,000 m; main deck 3,100 m2; 2 WROV (150 HP) to 3,000 m; bunkers 1,340 t IFO/290 t MGO.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
FAIRPLAYER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Lloyd's Register +100 A1 (strengthened for heavy cargos), LMC, UMS, CG, LI, DP (AA), IWS
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
23/10/2009
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
03/08/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
19/08/2028
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9371579
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastMarineTraffic
October 2026Middle America and Gulf of Mexico, South America East CoastVesselTracker
September 2026East Africa, South Asia, South_AfricaMarineTraffic
September 2026South_AfricaVesselTracker
August 2026South Asia, South_AfricaMarineTraffic
August 2026East Africa, South Asia, South_AfricaVesselTracker
July 2026West Africa, West EuropeMarineTraffic
July 2026West AfricaVesselTracker
June 2026West Africa, West EuropeMarineTraffic
June 2026West Africa, West EuropeVesselTracker
May 2026South Asia, South_AfricaMarineTraffic
May 2026East Africa, South America East Coast, South_AfricaVesselTracker
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026South Asia, South East AsiaVesselTracker
March 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
March 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026East Africa, South East Asia, South_AfricaMarineTraffic
February 2026East Africa, South East Asia, South_AfricaVesselTracker
January 2026Mediterranean Sea, West AfricaMarineTraffic
January 2026West AfricaVesselTracker
December 2025Mediterranean Sea, North Europe, West EuropeMarineTraffic
December 2025Mediterranean Sea, North Europe, West EuropeVesselTracker

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP2 heavy-lift crane vessel (HLCV), J1800 class
Chủ tàu
Jumbo Maritime
Cờ quốc tịch
Netherlands
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Lloyd's Register +100 A1 (strengthened for heavy cargos), LMC, UMS, CG, LI, DP (AA), IWS
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9371579
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2008
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
144.1 m
Chiều rộng
26.7 m
Chiều cao mạn
14.1 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
8.1 m (max)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
75
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
2
SWL cẩu chính
900 t each Huisman revolving (offshore 1,000 t / harbour 1,800 t tandem)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
2 x 37.5 t travel trolley + 700 t fly-jib
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x MAK 9M 32C (4,500 kW each)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2 x Wartsila 1,500 kW tunnel + retractable azimuth Wartsila 1,700 kW
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2 (Kongsberg K-pos2)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
—
Trọng tải (DWT)
10,700 t (at 7.5 m)
Tốc độ
17 kn (transit) / 14 kn (eco)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
2019-Fairplayer-Factsheet-1.pdf
Ngày cập nhật
2019