Quay lại

PSB SUPPORT 200

200 Men Accommodation / Crane Work Barge

Không tìm thấy

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BKI & RINA
Ký hiệu cấp (Notation)
1 + HULL Special Service Offshore Work Barge
IMO1892890
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
200 Men Accommodation / Crane Work Barge
Chủ tàu
PT Pelayaran Salam Bahagia
Cờ quốc tịch
Indonesia
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
BKI & RINA
Ký hiệu cấp tàu
1 + HULL Special Service Offshore Work Barge
Số IMO
1892890
Call sign
YDSC2
MMSI
357125000
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
JTAN Marine Design Services
Nhà đóng tàu
Batam, Indonesia
Số vỏ
0000
Năm đóng
2009
Nơi đóng
Batam, Indonesia

Kích thước chính

LBP
81.93 m
LOA (gồm helideck)
85.34 m
Chiều rộng
24.38 m
Chiều cao mạn
4.88 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
7265.2 mt
Mớn nước đầy tải
3.412 m (Extreme Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
200 men
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Designed to suit Sikorsky-61 or equivalent
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
Liebherr BOS 2600-50D Litronic: 15 T @ 50 m radius & 50 T @ 20 m radius
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x Cummins Chongqing KTA19G4M, 500 kVA 0.8pf 400 kW 415V 50Hz 1500rpm
Công suất/máy
400 kW
Tổng công suất máy phát chính
1200 kW
Máy phát sự cố
1 x Cummins Marine 6CT8.3-GM115, 123.75 kVA 0.8pf 99 kW 415V 50Hz 1500rpm
Công suất máy phát sự cố
99 kW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
444 m3
Tổng nước ngọt
817 mt
Tổng nước dằn
4647 mt (100%)
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
818 sq m (without crane space), deck strength 15 T/sq m
Trọng tải (DWT)
3350.13 T
Tốc độ
3 knots (towed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
VP PSB Support 200.pdf (Vessel Particulars, PT Pelayaran Salam Bahagia / General Arrangement Dwg CJ 101 G001)
Ngày cập nhật
2024-07-30