Quay lại

OS ONE

Offshore Work / Accommodation Vessel (Accommodation Work Boat)

MV OS ONE (200 PAX / 4,400 BHP Offshore Accommodation Vessel)

Hình ảnh tàu

2 ảnh
OS ONE

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
RINA (design reviewed by ABS)
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS +A1, +AMS, Offshore Support Vessel (FF Capable, SPS2008)
Trạng thái cấp
Registro Italiano Navale (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
13/02/2020
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
26/02/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
25/01/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 25/07/2025

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9701669
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic
October 2024South East AsiaMarineTraffic
September 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Offshore Work / Accommodation Vessel (Accommodation Work Boat)
Chủ tàu
Lautan Semesta Sdn Bhd
Cờ quốc tịch
Malaysia
Cảng đăng ký
Port Klang
Đăng kiểm
RINA (design reviewed by ABS)
Ký hiệu cấp tàu
ABS +A1, +AMS, Offshore Support Vessel (FF Capable, SPS2008)
Số IMO
9701669
Call sign
9MVM4
MMSI
533170304
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Official No 335699
Nhà thiết kế
MTX Marine Design & Consultants Pte Ltd
Nhà đóng tàu
Huanghai Hangtong Shipbuilding and Shipping Co Ltd
Số vỏ
H1122305 / H1122306
Năm đóng
2013/2015 (Built/Delivery)
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
79.60 m
LOA (gồm helideck)
83.60 m
Chiều rộng
22.00 m (Breadth Moulded)
Chiều cao mạn
7.20 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không áp dụng
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
3638.65 t (LWT)
Displacement đầy tải
7435.57 t
Mớn nước đầy tải
5.50 m (max draft; designed 5.20 m)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
200 berths (35 marine crew + 165 passengers)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
45 T @ 18.5 m / 5 T @ 45 m (Man-Riding Crane type YQHG3150-45T-18.5M)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x Cummins KTA 380.3, 50 Hz
Công suất/máy
880 kW
Tổng công suất máy phát chính
2640 kW
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
1 x 10.0 t CPP type, electric driven @ 550 kW
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
720 m3 (Brief Specs; GA ~925 m3)
Tổng nước ngọt
1388 m3 (Brief Specs; GA ~1450 m3)
Tổng nước dằn
1100 m3 (SW Ballast)
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
700 m2 (deck cargo capacity 1,800 T; design load 10 T/m2)
Trọng tải (DWT)
3786.92 t
Tốc độ
9 kn (fully loaded) / 10 kn (min draft)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
OS ONE - BRIEF SPECS.pdf; OS ONE - GA PLAN.pdf
Ngày cập nhật
2013 (GA rev D, 18-Jan-2013 to 24-Jul-2013)