Quay lại

HALUL 63

DP-2 AHTS (Anchor Handling Tug Supply) / Oil Recovery / ERRV

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

3 ảnh
HALUL 63

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
LRS (Lloyd's Register)
Ký hiệu cấp (Notation)
+100A1 +LMC +UMS +DP(AA) +Fi Fi 1 +IWS ES+1 AHTS/Oil Recovery; SPS 2008, MLC 2006 Accommodation, UKOOA Group B ERRV, Cert for IMDG on Deck
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
30/11/2013
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
11/06/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
10/06/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 01/06/2012

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9645176
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP-2 AHTS (Anchor Handling Tug Supply) / Oil Recovery / ERRV
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
QATAR
Cảng đăng ký
QATAR
Đăng kiểm
LRS (Lloyd's Register)
Ký hiệu cấp tàu
+100A1 +LMC +UMS +DP(AA) +Fi Fi 1 +IWS ES+1 AHTS/Oil Recovery; SPS 2008, MLC 2006 Accommodation, UKOOA Group B ERRV, Cert for IMDG on Deck
Số IMO
9645176
Call sign
A7MR
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
334/13 (Off No.)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
GRANDWELD SHIPYARD, DUBAI
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2013
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
67.00 M
Chiều rộng
16.80 M
Chiều cao mạn
6.80 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.10 M (< 12 passengers) / 5.40 M (> 12 passengers)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
58 persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Helicopter winching gear (no landing deck)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
3 T SWL @ 20 M radius (SORMEC telescopic deck crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Diesel Generators: 4 x 400 KWe, 415V, 50Hz; Shaft Generators: 2 x 1200 KWe, 415V, 50Hz (Leroy Somer)
Công suất/máy
400 KWe (diesel gen) / 1200 KWe (shaft gen)
Tổng công suất máy phát chính
4 x 400 KWe + 2 x 1200 KWe
Máy phát sự cố
1 x 120 KWe (168 KW), 415 V, 50Hz
Công suất máy phát sự cố
120 KWe
Bow thruster
2 x 800 KW, CPP (BERG)
Aft azimuth thruster
2 x 400 KW, CPP (BERG) (stern thrusters)
Cấp DP
DP System IMO Class 2 (DP-2, L3); DP capacity: 50 knots wind, wind-driven SWH, 2 knots current, any loading condition (current and wind on beam simultaneously)

Két chứa

Tổng dầu FO
621 M3 (Fuel Oil)
Tổng nước ngọt
649 M3 (Fresh Water)
Tổng nước dằn
541 M3 (Drill/Ballast Water)
Tổng Brine water
558 M3 (Mud/Brine/MEG, 6 Tanks)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
460 M2 (Wooden Sheathing); clear deck approx 33 M x 14.00 M; deck strength rated 7 T/M2
Trọng tải (DWT)
1750 T @ 5.10 M & 2060 T @ 5.40 M
Tốc độ
12.5 Knots (service, 85% MCR) / 13.5 Knots (trial, 100% MCR) @ 5 M draft
Lực kéo (Bollard Pull)
100 T

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Halul 63 - Specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy