Quay lại

DONGBANG GIANT NO.8

18,000 ton deadweight self-propelled heavy cargo carrier

Self-propelled heavy deck cargo carrier; GT/NT 17,216/5,164; displacement 29,061 t; deck strength 22 t/m2; free deck 138.5 m x 42 m (50 m with sponson).

Hình ảnh tàu

1 ảnh
DONGBANG GIANT NO.8

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
KR
Trạng thái cấp
Korean Register (IACS)
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
23/02/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
22/02/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 01/07/2018

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9659957
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
October 2026South AsiaVesselTracker
September 2026Malacca Strait, Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaVesselTracker
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026Java Sea, Singapore StraitAXS Marine
June 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaVesselTracker
May 2026Java SeaAXS Marine
May 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaVesselTracker
April 2026East AsiaMarineTraffic
April 2026East AsiaVesselTracker
March 2026North America West CoastMarineTraffic
March 2026North America West CoastVesselTracker
February 2026East AsiaMarineTraffic
January 2026Malacca Strait, Singapore StraitAXS Marine
January 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
January 2026East Asia, South East AsiaVesselTracker
December 2025East Africa, South Asia, South_AfricaMarineTraffic
December 2025East Africa, South_AfricaVesselTracker
November 2025South America East CoastMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
18,000 ton deadweight self-propelled heavy cargo carrier
Chủ tàu
Dongbang Transport Logistics Co., Ltd.
Cờ quốc tịch
Rep. of Korea
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
KR
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9659957
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2013 (launched 30 Mar. 2013)
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
165.0 m (O.A); 155.85 m (B.P)
Chiều rộng
42.0 m (MLD); 50.0 m incl. sponson
Chiều cao mạn
9.548 m (MLD)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.525 m (max draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main propulsion 2 x 5,430 BHP (STX-MAN) FPP 5-blade; 4 x 650 kW 450V/60Hz generators (STX-MAN 5L23/30H)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Motor driven 700 kW x 940 HP (Kawasaki KT-72B3); bow thrust 9.3 t
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
138.5 m x 42 m free deck (50 m with sponson deck)
Trọng tải (DWT)
17,622.6 t (18,000 t nominal)
Tốc độ
11 kn (service)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Dongbang Giant No.8 PARTICULAR(20210304).pdf
Ngày cập nhật
2021-03-04