Quay lại

BLOOMING WISDOM

500 MEN ACCOMMODATION/WORK BARGE

Không tìm thấy

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
+A1 Accommodation barge with description, MLC-CRC, GP, MLC-ACCOM, UWILD
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 01/01/2024

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9771145
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
500 MEN ACCOMMODATION/WORK BARGE
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
MALAYSIA
Cảng đăng ký
Port Kelang
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
+A1 Accommodation barge with description, MLC-CRC, GP, MLC-ACCOM, UWILD
Số IMO
9771145
Call sign
9M2544
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
337695 (Official No.)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2022
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
123.00 M
Chiều rộng
37.80 M
Chiều cao mạn
8.20 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
18,906 T
Mớn nước đầy tải
5.00 M (Design Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
500 men
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Sikorsky S92 or equivalent (CAP 437 7th ed., CAAM & UK CAA compliant)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
MAX SWL 300MT @ 8-12m working radius (Huisman, Man Riding Certified); main hoist max radius 55.5m; Aux. hoist 30MT @ 11-52m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1 (Travelling Crane)
SWL cẩu phụ
MAX SWL 25MT @ 6-14m working radius (Favelle Favco, Man Riding Certified); main hoist max radius 27.8m; Aux. hoist 5MT @ 7.5-30.2m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4x 1000 eKW @ 750 RPM, 415V/3/50Hz, Air Start
Công suất/máy
1000 eKW
Tổng công suất máy phát chính
4000 eKW
Máy phát sự cố
1x 250 eKW, 415V/3/50Hz, 24V DC Start (Emergency/Harbour Generator)
Công suất máy phát sự cố
250 eKW
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
2100 M3
Tổng nước ngọt
4000 M3 (Potable Water)
Tổng nước dằn
12,900 M3 (Drill Water/WB)
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
2220 M2 (Approx.)
Trọng tải (DWT)
11,784 T
Tốc độ
3 knots (towed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
WDM - SPEC rev.220705.pdf
Ngày cập nhật
5 July 2022 (rev. 220705)