Quay lại

TELFORD 30

DP3 pipelay / offshore construction & accommodation vessel (barge)

GT 12,020 t; call sign ZDHS6; S-lay pipelay (1 x 100 t tensioner, 35 m stinger, 5 workstations, 100 t A&R); optional 10-point mooring; helideck S-92A.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
TELFORD 30

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS +A1 Barge, +PAS, +DPS-3, CRC
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
22/10/2008
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
23/09/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
27/08/2029
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9420655
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026West AfricaMarineTraffic
September 2026West AfricaMarineTraffic
August 2026West AfricaMarineTraffic
July 2026West AfricaMarineTraffic
June 2026West AfricaMarineTraffic
May 2026West AfricaMarineTraffic
April 2026West AfricaMarineTraffic
March 2026West AfricaMarineTraffic
February 2026West AfricaMarineTraffic
January 2026West AfricaMarineTraffic
December 2025West AfricaMarineTraffic
November 2025West AfricaMarineTraffic
October 2025West AfricaMarineTraffic
September 2025West AfricaMarineTraffic
August 2025West AfricaMarineTraffic
July 2025West AfricaMarineTraffic
June 2025West AfricaMarineTraffic
May 2025West AfricaMarineTraffic
April 2025West AfricaMarineTraffic
March 2025West AfricaMarineTraffic
February 2025West AfricaMarineTraffic
January 2025West AfricaMarineTraffic
December 2024West AfricaMarineTraffic
November 2024West AfricaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP3 pipelay / offshore construction & accommodation vessel (barge)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Gibraltar
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS +A1 Barge, +PAS, +DPS-3, CRC
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9420655
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2007
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
111.00 m
Chiều rộng
30.48 m (extreme 38.00 m)
Chiều cao mạn
6.71 m (to main deck)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
7.719 m (max, retractable thrusters deployed)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
296
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
270 t @ 16 m (Seatrax mast crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
pedestal crane 34 t @ 20 m (TTS Marine)
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3 x Caterpillar CAT 3516B (1,825 kW each)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP3 (Kongsberg SDP 21)

Két chứa

Tổng dầu FO
1,995.4 m3 (storage)
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
approx. 700 m2 (10 t/m2)
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
—
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Telford30_2019.pdf
Ngày cập nhật
2019