Quay lại

SEVEN VEGA

Reel-lay pipelay vessel (rigid flowlines, to 3,000m)

Subsea 7's most capable reel-lay vessel; main reel 5,600t + secondary 1,600t; single pipe to 20in; max dynamic top tension 600t; GT 21,334t.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SEVEN VEGA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Lloyd's Register (LRS), 100A1 WDL(10t/m2), Helicopter Landing deck, ECO(BWT, NOx3), LMC, SPS, UMS, DP(AAA), CAC(3), ICC, NAV-1, IBS, Safe bridge, *IWS, Ice Class 1D, Winterisation H(-30) D(-30)

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Reel-lay pipelay vessel (rigid flowlines, to 3,000m)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Isle of Man
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Lloyd's Register (LRS), 100A1 WDL(10t/m2), Helicopter Landing deck, ECO(BWT, NOx3), LMC, SPS, UMS, DP(AAA), CAC(3), ICC, NAV-1, IBS, Safe bridge, *IWS, Ice Class 1D, Winterisation H(-30) D(-30)
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Royal IHC, Netherlands
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2020
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
149.2 m
Chiều rộng
33 m
Chiều cao mạn
13 m (to main deck)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
8.3 m (design)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
120
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
250 t, 3,000m, AHC
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
50 t (AHC aux deck crane 1); 20 t (aux crane 2); 20 t ramp top
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
3x 3,500 kW + 3x 4,000 kW (generators)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2x 2,400 kW retractable bow azimuth + 2x 2,200 kW bow tunnel
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP (AAA) Class III (Kongsberg)

Két chứa

Tổng dầu FO
2,900 m3 (MGO)
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
approx 800 m2 (10 t/m2)
Trọng tải (DWT)
10,800 t
Tốc độ
approximately 13 knots (service)
Lực kéo (Bollard Pull)
100 t (max, in DP3 failure mode)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Seven Vega.pdf.downloadasset.pdf
Ngày cập nhật
October 2020